PBAVòng 64·Trận 23·BO3 · 15đ
Kết thúc · 13:10 · 01/02/2025
Diễn biến các séc
| S1 | Séc | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|---|
Kim Il-kuk 32 lượt cơ · INN | 23 | 0 | 32 | 4 | 0.719 |
Kim Cheol-min 33 lượt cơ · INN | 35 | 1 | 33 | 4 | 1.061 |
H2H · Kim Il-kuk vs Kim Cheol-min
Đối đầu · Kim I.K. 0–1 Kim C.M.
Kim Il-kuk
Tổng điểm đối đầu: 23 · AVG-G: 0,719
Đối đầu
0–1
1 trậnKim Cheol-min
Tổng điểm đối đầu: 35 · AVG-G: 1,061
Kim I.K.Giải đấu · Vòng · NgàyKim C.M.
Kim I.K.AVG-G 0,719
0sécPBA Dream Tour 2024-25 · Chung kết mùaVòng 64 · 01/02/2025 · 0–1
1séc
AVG-G 1,061Thắng ★Kim C.M.
Dự đoánPBA
50Kim I.K.:Kim C.M.50
Cán cânĐối đầu · Kim C.M.AVG 12 tháng · Kim I.K.Phong độ 12 tháng · Kim I.K.Danh hiệu & bục vinh quang · Kim C.M.
Kim I.K.
vs
Kim C.M.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
Kim I.K.Kim C.M.
Elo-3C
1.4961.485
AVG 12T
1,139Chưa có dữ liệu
HR 12T
7Chưa có dữ liệu
Thắng 12T
50,0%Chưa có dữ liệu
BK + CK
0,0%0,0%
Danh hiệu
00
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Kim I.K. (1) · Kim C.M. (2)
Kim I.K.: 1Kim C.M.: 2
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 3 thua
Đối chiếu hiệu suất
Kim Il-kukKim Cheol-min
40%Tỉ lệ thắng20%
-1 (2–3)Hiệu số điểm-3 (1–4)
1.391AVG-G(5 trận)1.167
7Series cao nhất6
2BChuỗi hiện tại2B
0.719Séc đỉnhAVG-G1.061
So sánh chỉ số
Kim Il-kukKim Cheol-min
0Séc thắng1
23Điểm35
0.719AVG-G1.061
4Lượt cao nhất4
32Lượt33