PBAVòng 32·Trận 46·BO3 · 15đ
Kết thúc · 16:30 · 06/01/2025
Diễn biến các séc
| S1 | Séc | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|---|
Lee Jiyoun 19 lượt cơ · INN | 16 | 0 | 19 | 4 | 0.842 |
Moon Ho-bum 20 lượt cơ · INN | 35 | 1 | 20 | 10 | 1.750 |
H2H · Lee Jiyoun vs Moon Ho-bum
Đối đầu · Lee J. 0–1 Moon H.B.
Lee Jiyoun
Tổng điểm đối đầu: 16 · AVG-G: 0,842
Đối đầu
0–1
1 trậnMoon Ho-bum
Tổng điểm đối đầu: 35 · AVG-G: 1,750
Lee J.Giải đấu · Vòng · NgàyMoon H.B.
Lee J.AVG-G 0,842
0sécPBA Dream Tour 2024-25 · Chặng 6Vòng 32 · 06/01/2025 · 0–1
1séc
AVG-G 1,750Thắng ★Moon H.B.
Dự đoánPBA
46Lee J.:Moon H.B.54
Cán cânĐối đầu · Moon H.B.AVG 12 tháng · Moon H.B.Elo-3C · Lee J.Danh hiệu & bục vinh quang · Lee J.
Lee J.
vs
Moon H.B.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
Lee J.Moon H.B.
Elo-3C
1.5261.481
AVG 12T
0,4620,680
HR 12T
1213
Thắng 12T
42,1%45,5%
BK + CK
100,0%50,0%
Danh hiệu
10
Đường Elo-3C
Lee J.Hiện tại 1.526 · Cao nhất 1.534
Moon H.B.Hiện tại 1.481 · Cao nhất 1.494
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Lee J. (1) · Moon H.B. (2)
Lee J.: 1Moon H.B.: 2
Danh hiệu theo giải
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới1 thắng · 4 thua
Đối chiếu hiệu suất
Lee JiyounMoon Ho-bum
20%Tỉ lệ thắng0%
-3 (1–4)Hiệu số điểm-10 (5–15)
1.174AVG-G(5 trận)1.185
10Series cao nhất9
2BChuỗi hiện tại5B
0.842Séc đỉnhAVG-G1.750
So sánh chỉ số
Lee JiyounMoon Ho-bum
0Séc thắng1
16Điểm35
0.842AVG-G1.750
4Lượt cao nhất10
19Lượt20