UMBVòng sơ loại PPPQ·Bảng C·Trận 19·Bàn 4·Chạm 40
Kết thúc · 13:24 · 02/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Arai Tatsuo | 12 21 · 4 | 12 | 0.571 | 4 |
Martinez Bruno | 30 21 · 9 | 30 | 1.429 | 9 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmArai TatsuoMartinez Bruno
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Arai Tatsuo | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12 |
| Martinez Bruno | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Arai Tatsuo vs Martinez Bruno
Đối đầu · A. Tatsuo 0–1 M. Bruno
Arai Tatsuo
Tổng điểm đối đầu: 12 · AVG đối đầu: 0,571
Đối đầu
0–1
1 trậnMartinez Bruno
Tổng điểm đối đầu: 30 · AVG đối đầu: 1,429
A. TatsuoGiải đấu · Vòng · NgàyM. Bruno
A. TatsuoAVG 0,571
12World Cup Yanggu 2026Vòng sơ loại PPPQ · 02/11/2026 · 12–30
30
AVG 1,429Thắng ★M. Bruno
A. Tatsuo
vs
M. Bruno
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
A. TatsuoM. Bruno
Elo-3C
1.5731.505
AVG 12T
1,1361,077
HR 12T
99
Thắng 12T
62,5%33,3%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
A. TatsuoHiện tại 1.562 · Cao nhất 1.590
M. BrunoHiện tại 1.512 · Cao nhất 1.514
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: A. Tatsuo (2) · M. Bruno (0)
A. Tatsuo: 2M. Bruno: 0
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Arai TatsuoMartinez Bruno
60%Tỉ lệ thắng20%
-14 (117–131)Hiệu số điểm-11 (121–132)
1.114AVG trung bình1.052
9Series cao nhất9
1TChuỗi hiện tại1B
0.571AVG séc cao nhất trận1.429
So sánh chỉ số
Arai TatsuoMartinez Bruno
12Điểm30
0.571AVG1.429
4Lượt cao nhất9
21Lượt21
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).