UMBVòng bảng 32·Bảng A·Trận 34·Bàn 5·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 16:00–17:42 · 06/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Cho Myung-woo 26 lượt cơ · INN | 40 | 26 | 5 | 1.538 |
Morales Daniel 26 lượt cơ · INN | 36 | 26 | 8 | 1.385 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmCho Myung-wooMorales Daniel
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cho Myung-woo | 1 | 3 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 4 | 40 |
| Morales Daniel | 2 | 2 | 0 | 4 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 8 | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · Cho M.W. 2–0 M. Daniel
Cho M.W.
vs
M. Daniel
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
3,63640–10 · World Cup Porto 2024AVG-G · Trận tốt nhất3,07740–25 · Giải vô địch thế giới 3 băng 2022
Phong độ
Theo hệ giải
Năng Lực
Cho M.W.M. Daniel
Elo-3C
Cho M.W.Hiện tại 2.026 · Cao nhất 2.062
M. DanielHiện tại 1.723 · Cao nhất 1.743
BXH
Cho M.W.Hiện tại #2 · Cao nhất #1
M. DanielHiện tại #36 · Cao nhất #36
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Cho M.W. (10) · M. Daniel (0)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Cho Myung-wooMorales Daniel
60%Tỉ lệ thắng0%
-24 (169–193)Hiệu số điểm-29 (171–200)
1.579AVG-G(5 trận)1.346
9Series cao nhất8
1BChuỗi hiện tại2B
1.538Séc đỉnhAVG-G1.385
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).