UMBVòng sơ loại PPQ·Bảng L·Trận 44·Bàn 6·Chạm 40
Kết thúc · 17:35 · 03/11/2026
Diễn biến các séc
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G? | |
|---|---|---|---|---|
Egert Lucas 19 lượt cơ · INN | 13 | 19 | 5 | 0.684 |
Lee Jung-hee 19 lượt cơ · INN | 30 | 19 | 7 | 1.579 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmEgert LucasLee Jung-hee
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Egert Lucas | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 | 0 | 13 |
| Lee Jung-hee | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 2 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Egert Lucas vs Lee Jung-hee
Đối đầu · E. Lucas 0–1 Lee J.H.
Egert Lucas
Tổng điểm đối đầu: 13 · AVG-G?: 0,684
Đối đầu
0–1
1 trậnLee Jung-hee
Tổng điểm đối đầu: 30 · AVG-G?: 1,579
E. LucasGiải đấu · Vòng · NgàyLee J.H.
E. LucasAVG-G? 0,684
13World Cup Yanggu 2026Vòng sơ loại PPQ · 03/11/2026 · 13–30
30
AVG-G? 1,579Thắng ★Lee J.H.
E. Lucas
vs
Lee J.H.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
E. LucasLee J.H.
Elo-3C
1.4831.545
AVG 12T
0,8751,364
HR 12T
79
Thắng 12T
25,0%100,0%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
E. LucasHiện tại 1.493 · Cao nhất 1.589
Lee J.H.Hiện tại 1.534 · Cao nhất 1.545
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: E. Lucas (0) · Lee J.H. (1)
E. Lucas: 0Lee J.H.: 1
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới1 thắng · 4 thua
Đối chiếu hiệu suất
Egert LucasLee Jung-hee
20%Tỉ lệ thắng80%
-37 (105–142)Hiệu số điểm+40 (132–92)
0.938AVG-G?(5 trận)1.245
7Series cao nhất9
3BChuỗi hiện tại4T
0.684Séc đỉnhAVG-G?1.579
So sánh chỉ số
Egert LucasLee Jung-hee
13Điểm30
0.684AVG-G?1.579
5Lượt cao nhất7
19Lượt19