UMBVòng sơ loại PPQ·Bảng K·Trận 11·Bàn 3·Chạm 40
Kết thúc · 11:36 · 03/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Escribano Joseba | 11 22 · 4 | 11 | 0.500 | 4 |
Lee Hyang-joo | 30 22 · 7 | 30 | 1.364 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmEscribano JosebaLee Hyang-joo
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Escribano Joseba | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| Lee Hyang-joo | 4 | 4 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 30 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Escribano Joseba vs Lee Hyang-joo
Đối đầu · E. Joseba 0–1 Lee H.J.
E. Joseba
vs
Lee H.J.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
E. JosebaLee H.J.
Elo-3C
1.5391.555
AVG 12T
0,9001,286
HR 12T
67
Thắng 12T
33,3%100,0%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
E. JosebaHiện tại 1.548 · Cao nhất 1.583
Lee H.J.Hiện tại 1.555 · Cao nhất 1.555
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới1 thắng · 4 thua
Đối chiếu hiệu suất
Escribano JosebaLee Hyang-joo
20%Tỉ lệ thắng60%
-43 (96–139)Hiệu số điểm+17 (130–113)
0.828AVG trung bình1.102
5Series cao nhất7
4BChuỗi hiện tại3T
0.500AVG séc cao nhất trận1.364
So sánh chỉ số
Escribano JosebaLee Hyang-joo
11Điểm30
0.500AVG1.364
4Lượt cao nhất7
22Lượt22
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).