UMBVòng loại Q·Bảng D·Trận 16·Bàn 6·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 11:00–13:15 · 05/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Gökhan Salman 19 lượt cơ · INN | 40 | 19 | 7 | 2.105 |
Lê Thành Tiến 19 lượt cơ · INN | 40 | 19 | 10 | 2.105 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmGökhan SalmanLê Thành Tiến
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gökhan Salman | 0 | 1 | 7 | 4 | 0 | 2 | 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | 40 |
| Lê Thành Tiến | 2 | 10 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 6 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 2 | 40 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · G. Salman 1–1 Thành Tiến
G. Salman
vs
Thành Tiến
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
+1
Phong độ
Năng Lực
G. SalmanThành Tiến
Elo-3C
G. SalmanHiện tại 1.744 · Cao nhất 1.757
Thành TiếnHiện tại 1.694 · Cao nhất 1.696
BXH
G. SalmanHiện tại #31 · Cao nhất #22
Thành TiếnHiện tại #87 · Cao nhất #40
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: G. Salman (5) · Thành Tiến (4)
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 1 thua
Đối chiếu hiệu suất
Gökhan SalmanLê Thành Tiến
40%Tỉ lệ thắng60%
-5 (177–182)Hiệu số điểm+52 (180–128)
1.394AVG-G(5 trận)1.565
10Series cao nhất10
1TChuỗi hiện tại2H
2.105Séc đỉnhAVG-G2.105
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).