UMBVòng sơ loại PPPQ·Trận 16
Kết thúc · 12:14 · 02/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Jeong Yeok-geun | 30 19 · 7 | 30 | 1.579 | 7 |
Song Yun-do | 27 19 · 5 | 27 | 1.421 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmJeong Yeok-geunSong Yun-do
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jeong Yeok-geun | 0 | 1 | 6 | 3 | 0 | 0 | 1 | 3 | 7 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 30 |
| Song Yun-do | 0 | 5 | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 | 27 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Jeong Yeok-geunSong Yun-do
30Điểm27
1.579AVG1.421
7Lượt cao nhất5
19Lượt19