UMBVòng sơ loại PPPQ·Trận 32
Kết thúc · 15:13 · 02/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Yoon Young Soo | 10 15 · 2 | 10 | 0.667 | 2 |
Song Yun-do | 30 15 · 6 | 30 | 2.000 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmYoon Young SooSong Yun-do
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Yoon Young Soo | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 10 |
| Song Yun-do | 4 | 4 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5 | 0 | 6 | 1 | 4 | 0 | 1 | 30 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Yoon Young SooSong Yun-do
10Điểm30
0.667AVG2.000
2Lượt cao nhất6
15Lượt15