UMBVòng sơ loại PPPQ·Trận 48
Kết thúc · 19:00 · 02/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Yoon Young Soo | 26 24 · 5 | 26 | 1.083 | 5 |
Jeong Yeok-geun | 30 24 · 10 | 30 | 1.250 | 10 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmYoon Young SooJeong Yeok-geun
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Yoon Young Soo | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 26 |
| Jeong Yeok-geun | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Yoon Young SooJeong Yeok-geun
26Điểm30
1.083AVG1.250
5Lượt cao nhất10
24Lượt24