UMBVòng sơ loại PPQ·Bảng I·Trận 25·Bàn 2·Chạm 40
Kết thúc · 14:45 · 03/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Lê Thành Tiến | 30 21 · 5 | 30 | 1.429 | 5 |
D Agata Alessio | 23 21 · 4 | 23 | 1.095 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmLê Thành TiếnD Agata Alessio
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thành Tiến | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 2 | 1 | 30 |
| D Agata Alessio | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 | 4 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 23 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Lê Thành Tiến vs D Agata Alessio
Đối đầu · Thành Tiến 1–0 D. Agata Alessio
Lê Thành Tiến
Tổng điểm đối đầu: 30 · AVG đối đầu: 1,429
Đối đầu
1–0
1 trậnD Agata Alessio
Tổng điểm đối đầu: 23 · AVG đối đầu: 1,095
Thành TiếnGiải đấu · Vòng · NgàyD. Agata Alessio
Thành Tiến★ ThắngAVG 1,429
30UMB World Cup 3 băng Yanggu 2026Vòng sơ loại PPQ · 03/11/2026 · 30–23
23
AVG 1,095D. Agata Alessio
Thành Tiến
vs
D. Agata Alessio
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
Thành TiếnD. Agata Alessio
Elo-3C
1.6741.539
AVG 12T
1,3371,187
HR 12T
1415
Thắng 12T
54,5%50,0%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
Thành TiếnHiện tại 1.674 · Cao nhất 1.689
D. Agata AlessioHiện tại 1.546 · Cao nhất 1.583
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Thành Tiến (6) · D. Agata Alessio (2)
Thành Tiến: 6D. Agata Alessio: 2
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Lê Thành TiếnD Agata Alessio
60%Tỉ lệ thắng20%
+13 (165–152)Hiệu số điểm-29 (112–141)
1.289AVG trung bình1.179
9Series cao nhất10
1TChuỗi hiện tại4B
1.429AVG séc cao nhất trận1.095
So sánh chỉ số
Lê Thành TiếnD Agata Alessio
30Điểm23
1.429AVG1.095
5Lượt cao nhất4
21Lượt21