UMBVòng sơ loại PPPQ·Bảng B·Trận 18·Bàn 3·Chạm 40
Kết thúc · 13:55 · 02/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Nakajima Hironori | 28 33 · 4 | 28 | 0.848 | 4 |
Lâm Hán Thành | 30 33 · 5 | 30 | 0.909 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmNakajima HironoriLâm Hán Thành
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | 33 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nakajima Hironori | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28 |
| Lâm Hán Thành | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 2 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Nakajima Hironori vs Lâm Hán Thành
Đối đầu · N. Hironori 0–2 Hán Thành
N. Hironori
vs
Hán Thành
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
N. HironoriHán Thành
Elo-3C
1.4631.543
AVG 12T
0,8500,950
HR 12T
65
Thắng 12T
50,0%50,0%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
N. HironoriHiện tại 1.473 · Cao nhất 1.510
Hán ThànhHiện tại 1.532 · Cao nhất 1.556
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: N. Hironori (0) · Hán Thành (2)
N. Hironori: 0Hán Thành: 2
Đối đầu
NHNakajima Hironori
0–2
Thắng đối đầuPhong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 3 thua
Đối chiếu hiệu suất
Nakajima HironoriLâm Hán Thành
40%Tỉ lệ thắng60%
-14 (126–140)Hiệu số điểm+3 (146–143)
0.840AVG trung bình1.043
6Series cao nhất6
3BChuỗi hiện tại1T
0.848AVG séc cao nhất trận0.909
So sánh chỉ số
Nakajima HironoriLâm Hán Thành
28Điểm30
0.848AVG0.909
4Lượt cao nhất5
33Lượt33
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).