UMBVòng sơ loại PPPQ·Bảng I·Trận 25·Bàn 2·Chạm 30
Kết thúc · 13:30–16:44 · 02/11/2026
Diễn biến các séc
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Sasaki Hiroshi 79 lượt cơ · INN | 29 | 79 | 5 | 0.367 |
Cohen Jhon 79 lượt cơ · INN | 30 | 79 | 3 | 0.380 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmSasaki HiroshiCohen Jhon
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | 38 | 39 | 40 | 41 | 42 | 43 | 44 | 45 | 46 | 47 | 48 | 49 | 50 | 51 | 52 | 53 | 54 | 55 | 56 | 57 | 58 | 59 | 60 | 61 | 62 | 63 | 64 | 65 | 66 | 67 | 68 | 69 | 70 | 71 | 72 | 73 | 74 | 75 | 76 | 77 | 78 | 79 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sasaki Hiroshi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 29 |
| Cohen Jhon | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Sasaki Hiroshi vs Cohen Jhon
Đối đầu · S. Hiroshi 0–1 C. Jhon
Sasaki Hiroshi
Tổng điểm đối đầu: 29 · AVG-G: 0,367
Đối đầu
0–1
1 trậnCohen Jhon
Tổng điểm đối đầu: 30 · AVG-G: 0,380
S. HiroshiGiải đấu · Vòng · NgàyC. Jhon
S. HiroshiAVG-G 0,367
29World Cup Yanggu 2026Vòng sơ loại PPPQ · 02/11/2026 · 29–30
30
AVG-G 0,380Thắng ★C. Jhon
S. Hiroshi
vs
C. Jhon
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
S. HiroshiC. Jhon
Elo-3C
1.3771.493
AVG 12T
0,3550,396
HR 12T
53
Thắng 12T
0,0%50,0%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
S. HiroshiHiện tại 1.384 · Cao nhất 1.513
C. JhonHiện tại 1.485 · Cao nhất 1.493
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: S. Hiroshi (0) · C. Jhon (1)
S. Hiroshi: 0C. Jhon: 1
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới0 thắng · 5 thua
1 thắng · 1 thua
Đối chiếu hiệu suất
Sasaki HiroshiCohen Jhon
0%Tỉ lệ thắng50%
-91 (59–150)Hiệu số điểm-17 (42–59)
0.331AVG-G(5 trận)0.396
5Series cao nhất3
5BChuỗi hiện tại1T
0.367Séc đỉnhAVG-G0.380
So sánh chỉ số
Sasaki HiroshiCohen Jhon
29Điểm30
0.367AVG-G0.380
5Lượt cao nhất3
79Lượt79
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).