UMBVòng sơ loại PPPQ·Bảng I·Trận 25·Bàn 2·Chạm 30
Kết thúc · 13:30–16:44 · 02/11/2026

Diễn biến các séc

ĐiểmHRAVG-G
Sasaki Hiroshi
79 lượt cơ · INN
2950.367
Cohen Jhon
79 lượt cơ · INN
3030.380

Từng lượt cơ

Tiến trình điểmSasaki HiroshiCohen Jhon
0102030151015202530354045505560657075
Lượt12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940414243444546474849505152535455565758596061626364656667686970717273747576777879Tổng
Sasaki Hiroshi000000400000010001000001020000000000000001030050000100011100000000010000100113029
Cohen Jhon100100000010201101000000001012000002100010200000000002000010000130000001001011130

Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.

H2H · Sasaki Hiroshi vs Cohen Jhon

Mở trang H2H đầy đủ

Đối đầu · S. Hiroshi 0–1 C. Jhon

Dự đoánUMB
37S. Hiroshi:C. Jhon63
Cán cânPhong độ 12 tháng · C. JhonElo-3C · C. JhonAVG 12 tháng · S. HiroshiĐối đầu · C. Jhon
Tỉ lệ
S. Hiroshi+4,5
C. Jhon−4,5
S. Hiroshi
vs
C. Jhon

Thứ hạng

Điểm & sê-ri

Phong độ

0–4Thắng 12 tháng1–1

Năng lực 6 trục

Elo-3CAVG 12THR 12TThắng 12TBK + CKDanh hiệu
S. HiroshiC. Jhon
Elo-3C
1.3771.493
AVG 12T
0,3550,396
HR 12T
53
Thắng 12T
0,0%50,0%
Danh hiệu
00

Đường Elo-3C

151314451377
S. HiroshiHiện tại 1.384 · Cao nhất 1.513
C. JhonHiện tại 1.485 · Cao nhất 1.493

Đối thủ chung

Phong độ 5 trận gần nhất

Đối chiếu hiệu suất

Sasaki HiroshiCohen Jhon
0%Tỉ lệ thắng50%
-91 (59–150)Hiệu số điểm-17 (42–59)
0.331AVG-G(5 trận)0.396
5Series cao nhất3
5BChuỗi hiện tại1T
0.367Séc đỉnhAVG-G0.380

So sánh chỉ số

Sasaki HiroshiCohen Jhon
29Điểm30
0.367AVG-G0.380
5Lượt cao nhất3
79Lượt79

Xem lại

SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).
Nguồn: Five&Six (Cuesco) · umb.cuesco.net · tỉ số chính thức do ban tổ chức công bố.Cập nhật 16:44:15 (GMT+7)