Professional Billiards Association (PBA)

Liên đoàn Billiards Hàn Quốc (PBA)

Bảng xếp hạng

#±PlayerTiền thưởng
1—Kim Young-won≈1,97 tỷ ₫106,5 Tr ₩
2—Cho Keon-hwi≈1,97 tỷ ₫106 Tr ₩
3—Nguyễn Trần Thanh Tạo≈1,85 tỷ ₫100 Tr ₩
4—Semih Saygıner≈723 triệu ₫39 Tr ₩
5—Cho Jae-ho≈705 triệu ₫38 Tr ₩
6—Ngô Đình Nại≈667 triệu ₫36 Tr ₩
7—David Zapata≈324 triệu ₫17,5 Tr ₩
8—Kim Jun-tae≈297 triệu ₫16 Tr ₩
9—Nguyen Phuong-linh≈260 triệu ₫14 Tr ₩
9—Choi Sung-won≈260 triệu ₫14 Tr ₩
9—Shin Jung-ju≈260 triệu ₫14 Tr ₩
12—Jung Si-yong≈204 triệu ₫11 Tr ₩
13—Nguyễn Quốc Nguyện≈167 triệu ₫9 Tr ₩
14—Burak Haşhaş≈139 triệu ₫7,5 Tr ₩
14—Kang Min-gu≈139 triệu ₫7,5 Tr ₩
16—Eom Sang-pill≈121 triệu ₫6,5 Tr ₩
17—Lee Choong-bok≈111 triệu ₫6 Tr ₩
17—David Martínez≈111 triệu ₫6 Tr ₩
19—Kim Hyun-woo≈102 triệu ₫5,5 Tr ₩
20—Murat Naci Çoklu≈92,7 triệu ₫5 Tr ₩
20—Park Dong-jun≈92,7 triệu ₫5 Tr ₩
20—Kim Byung-seob≈92,7 triệu ₫5 Tr ₩
20—Kang Dong-koong≈92,7 triệu ₫5 Tr ₩
24—Ju Si-yoon≈83,4 triệu ₫4,5 Tr ₩
24—Kim Min-geon≈83,4 triệu ₫4,5 Tr ₩
24—Kim Hong-min≈83,4 triệu ₫4,5 Tr ₩
24—Kim Won-sup≈83,4 triệu ₫4,5 Tr ₩
28—Kim Jae-geun≈74,2 triệu ₫4 Tr ₩
28—Im Sung-gyun≈74,2 triệu ₫4 Tr ₩
30—Antonio Montes≈64,9 triệu ₫3,5 Tr ₩
≈ VND theo tỷ giá 11/10/2026 · VietcombankCập nhật 04/10/2026

Bảng Elo-3C

PBA

257/328 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1962▼20
    • Form56▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,140
    • trận19 · 15–4
    • BXH#1
  2. 2Kim Young-won1948▼14
    • Form59▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,655
    • trận31 · 24–7
    • BXH#1▲1
  3. 3Cho Keon-hwi1932▲4
    • Form59▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,681
    • trận26 · 21–5
    • BXH#2
    • Form58▬
    • AVG1,344
    • trận8 · 7–1
    • BXH#3
  4. 5Park Jeong-hyun1908▼16
    • Form62▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,916
    • trận16 · 12–4
    • BXH#2
    • Form56▬
    • Ổn định52%
    • AVG1,024
    • trận13 · 10–3
    • BXH#4
    • Form58▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,596
    • trận32 · 25–7
    • BXH#12
    • Form53▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,819
    • trận14 · 8–6
    • BXH#3
  5. 9Kim Jun-tae1844▲14
    • Form63▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,593
    • trận26 · 18–8
    • BXH#8
    • Form60▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,667
    • trận21 · 14–7
    • BXH#5
  6. 11Kang You-jin1835▼6
    • Form57▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,828
    • trận11 · 7–4
    • BXH#5
  7. 12David Zapata1835▲5
    • Form59▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,778
    • trận25 · 19–6
    • BXH#7
  8. 13Ngô Đình Nại1832▼16
    • Form51▼
    • Ổn định82%
    • AVG1,682
    • trận25 · 18–7
    • BXH#6
    • Form55▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,049
    • trận12 · 11–1
    • BXH#10
    • Form57▬
    • Ổn định79%
    • AVG0,821
    • trận9 · 6–3
    • BXH#6
    • Form68▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,708
    • trận22 · 15–7
    • BXH#9
    • Form57▬
    • Ổn định93%
    • AVG0,798
    • trận11 · 8–3
    • BXH#7
  9. 18Choi Sung-won1810▼11
    • Form57▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,539
    • trận33 · 23–10
    • BXH#9
  10. 19Yong Hyun-ji1810▼14
    • Form52▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,757
    • trận12 · 9–3
    • BXH#10
    • Form60▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,960
    • trận11 · 9–2
    • BXH#14
  11. 21Shin Jung-ju1801▼16
    • Form53▬
    • Ổn định82%
    • AVG1,121
    • trận21 · 14–7
    • BXH#9
  12. 22Baek Min-ju1796▼17
    • Form52▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,845
    • trận13 · 11–2
    • BXH#17
  13. 23David Martínez1796▲12
    • Form65▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,681
    • trận19 · 15–4
    • BXH#23
  14. 24Cho Jae-ho1795▼16
    • Form51▬
    • Ổn định84%
    • AVG1,717
    • trận32 · 20–12
    • BXH#4
  15. 25Chung Su-bin1795▲10
    • Form58▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,080
    • trận13 · 12–1
    • BXH#34
  16. 26Kang Ji-eun1794▼13
    • Form52▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,928
    • trận15 · 12–3
    • BXH#17
    • Form55▬
    • Ổn định81%
    • AVG0,964
    • trận12 · 11–1
    • BXH#25
  17. 28Daniel Sánchez1790▼15
    • Form46▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,847
    • trận33 · 25–8
    • BXH#36▼35
    • Form57▬
    • Ổn định79%
    • AVG0,673
    • trận11 · 6–5
    • BXH#8
    • Form58▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,876
    • trận10 · 7–3
    • BXH#13