Giải
10
Trận
236
Player
125
HR mùa
11
Chung Su-bin

Bảng Elo-3C

LPBA Tour

107/127 đủ tin cậy|đến trận 10/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1962▼20
    • Form56▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,140
    • Tại giải9 trận · 7–2−13
    • BXH#1
  2. 2Park Jeong-hyun1908▼16
    • Form62▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,916
    • Tại giải7 trận · 4–3−35
    • BXH#2
    • Form56▬
    • Ổn định52%
    • AVG1,024
    • Tại giải6 trận · 4–2−24
    • BXH#4
    • Form53▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,819
    • Tại giải8 trận · 4–4−44
    • BXH#3
  3. 5Kang You-jin1835▼6
    • Form57▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,828
    • Tại giải5 trận · 3–2−19
    • BXH#5
    • Form55▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,049
    • Tại giải5 trận · 4–1+4
    • BXH#10
    • Form57▬
    • Ổn định79%
    • AVG0,821
    • Tại giải6 trận · 3–3−29
    • BXH#6
    • Form57▬
    • Ổn định93%
    • AVG0,798
    • Tại giải4 trận · 2–2−27
    • BXH#7
  4. 9Yong Hyun-ji1810▼14
    • Form52▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,757
    • Tại giải3 trận · 2–10
    • BXH#10
    • Form60▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,960
    • Tại giải6 trận · 4–2+8
    • BXH#14

Bảng player

Mùa 2025-26 · 125 player

1Kim Ga-young797–21,0161,36794
2Sruong Pheavy784–40,9041,09152
3Kang Ji-eun476–10,9841,45291
4Lee Mi-rae474–30,8931,19061
5Lim Kyung-jin211–01
6Kim Min-ah331–21
7Jang Ga-yeon366–00,9271,1366
8Lee Woo-kyung466–00,8430,9617
9Kim Se-yeon465–10,9441,4716
10Park Ye-won365–10,8961,3896
11Oh Su-jung365–10,8571,4716
12Lim Jung-suk455–00,8131,0006
13Lee Shin-young465–10,8061,3168
14Kim Bo-mi495–40,7961,4717
15Higashiuchi Natsumi485–30,7781,2507
16Baek Min-ju455–00,7290,9267
17Hida Orie464–21,0851,5637
18Chung Su-bin344–01,0601,38911
19Han Ji-eun464–20,9641,1188
20Choi Hye-mi454–10,9481,0427
21Kim Min-a464–20,9181,4359
22Ha Yoon-jung364–20,8851,1505
23Kim Jin-ah484–40,8631,5637
24Park Jeong-hyun474–30,7941,3336
25Kim Da-hee464–20,7551,0876
26Choi Yeon-ju354–10,7320,8936
27Kim Min-young464–20,7231,3169
28Cha Yu-ram564–20,7200,9138
29Kim Sang-a574–30,6821,0875
30Kim Han-gil364–20,6520,9627

Bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm. AVG = tổng điểm / tổng lượt cơ của các trận đã nhập trong mùa; chỉ tính trận có số lượt cơ.