Giải
9
Trận
386
Player
142
HR mùa
15
Ngô Đình Nại

Bảng Elo-3C

PBA Tour

127/144 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026

  1. 1Kim Young-won1948▼14
    • Form59▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,655
    • Tại giải9 trận · 6–3−47
    • BXH#1▲1
  2. 2Cho Keon-hwi1936▲4
    • Form60▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,685
    • Tại giải7 trận · 4–3−49
    • BXH#2
    • Form58▬
    • AVG1,344
    • trận8 · 7–1
    • BXH#3
    • Form58▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,596
    • Tại giải14 trận · 12–2+65
    • BXH#12
    • Form60▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,667
    • Tại giải7 trận · 4–3−42
    • BXH#5
    • Form51▼
    • Ổn định82%
    • AVG1,682
    • Tại giải10 trận · 7–3−24
    • BXH#6
  3. 7Kim Jun-tae1829▼15
    • Form61▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,590
    • Tại giải7 trận · 4–3−20
    • BXH#8
  4. 8David Zapata1824▼11
    • Form57▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,763
    • Tại giải5 trận · 2–3−52
    • BXH#7
    • Form68▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,708
    • Tại giải6 trận · 3–3−33
    • BXH#9
  5. 10Choi Sung-won1810▼11
    • Form57▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,539
    • Tại giải13 trận · 9–4−17
    • BXH#9
  6. 11David Martínez1807▲11
    • Form65▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,683
    • Tại giải7 trận · 5–2+22
    • BXH#23
  7. 12Shin Jung-ju1801▼16
    • Form53▬
    • Ổn định82%
    • AVG1,121
    • Tại giải7 trận · 4–3−26
    • BXH#9
  8. 13Cho Jae-ho1795▼16
    • Form51▬
    • Ổn định84%
    • AVG1,717
    • Tại giải13 trận · 8–5−54
    • BXH#4
  9. 14Daniel Sánchez1790▼15
    • Form46▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,847
    • Tại giải23 trận · 20–3+139
    • BXH#36▼35
    • Form59▬
    • AVG1,339
    • Tại giải1 trận · 0–1−18
    • BXH#13
    • Form53▬
    • Ổn định61%
    • AVG1,479
    • Tại giải9 trận · 6–3−5
    • BXH#16
    • Form58▼
    • Ổn định56%
    • AVG1,551
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#19
    • Form57▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,620
    • Tại giải7 trận · 4–3−7
    • BXH#14
  10. 19Kang Dong-koong1754▼14
    • Form46▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,836
    • Tại giải14 trận · 11–3+41
    • BXH#19
    • Form57▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,473
    • Tại giải8 trận · 5–3−4
    • BXH#17

Bảng player

Mùa 2025-26 · 142 player

1Daniel Sánchez62320–31,8103,214152
2Nguyễn Quốc Nguyện31412–21,7983,750121
3Lee Seung-jin41512–31,5702,458141
4Mori Yusuke4107–31,4931,871121
5Kim Young-won496–31,4382,143111
6David Martínez375–21,6202,42971
7Murat Naci Çoklu463–31,4622,250131
8Eddy Leppens452–31,3122,045101
9Kang Dong-koong31411–31,9342,40914
10Choi Sung-won4139–41,5662,50011
11Nguyễn Đức Anh Chiến3129–31,4762,26912
12Cho Jae-ho5138–51,8722,36810
13Lee Sang-yong3118–31,4751,81310
14Ngô Đình Nại3107–31,5963,05315
15Robinson Morales3107–31,5732,25011
16Javier Palazón3107–31,4313,75010
17Mã Minh Cẩm4107–31,4291,82813
18Choi Won-jun3117–41,3582,64710
19Kim Hyun-woo396–31,6452,41713
20Kim Jae-geun396–31,5872,25011
21Jang Hyun-jun396–31,4271,92910
22Lim Wan-seop396–31,4072,04510
23Choi Myung-jin396–31,2501,7318
24Park Joo-sun385–31,6562,56510
25Kim Jong-won385–31,4861,82811
26Shin Dae-kwon385–31,4661,96914
27Im Sung-gyun385–31,3881,90010
28Eom Sang-pill385–31,3671,86214
29Lee Jae-hong385–31,2741,6767
30Mun Seong-won374–31,7062,1439

Bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm. AVG = tổng điểm / tổng lượt cơ của các trận đã nhập trong mùa; chỉ tính trận có số lượt cơ.