PBA · PBA Tour
PBA Tour
Giải
9
Trận
386
Player
142
HR mùa
15
Ngô Đình Nại
Theo giải
| Giải | Vô địch |
|---|---|
| PBA Tour 2025-26 · Chặng 1 · Woori Financial Capital15/06/2025Goyang, Hàn Quốc | Murat Naci Çoklu |
| PBA Tour 2025-26 · Chặng 2 · Hana Card29/06/2025Goyang, Hàn Quốc | David Martínez |
| PBA Tour 2025-26 · Chặng 3 · NH Nonghyup Card Charity03/08/2025Goyang, Hàn Quốc | Mori Yusuke |
| PBA Tour 2025-26 · Chặng 4 · SY Veritehomme31/08/2025Goyang, Hàn Quốc | Lee Seung-jin |
| PBA Tour 2025-26 · Chặng 5 · Crown Haitai · Hangawi28/09/2025Goyang, Hàn Quốc | Eddy Leppens |
| PBA Tour 2025-26 · Chặng 6 · Huons20/10/2025Goyang, Hàn Quốc | Kim Young-won |
| PBA Tour 2025-26 · Chặng 7 · High1 Resort03/11/2025Jeongseon, Hàn Quốc | Daniel Sánchez |
| PBA Tour 2025-26 · Chặng 8 · Harim29/11/2025Goyang, Hàn Quốc | Daniel Sánchez |
| PBA Tour 2025-26 · Chặng 9 · Welcome Savings Bank25/01/2026Goyang, Hàn Quốc | Nguyễn Quốc Nguyện |
Bảng Elo-3C
PBA Tour127/144 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026
- Form59▬
- Ổn định67%
- AVG1,655
- Tại giải9 trận · 6–3−47
- BXH#1▲1
- HR13
- Đỉnh2000
- Gần nhất10/10 B 2–3 Kim Jun-tae
- Form60▬
- Ổn định77%
- AVG1,685
- Tại giải7 trận · 4–3−49
- BXH#2
- HR12
- Chuỗi4 thắng
- Đỉnh1938
- Gần nhất11/10 T 3–0 Lee Seung-jin
- Form58▬
- AVG1,344
- trận8 · 7–1
- BXH#3
- HR9
- Chuỗi7 thắng
- Gần nhất03/08 T 4–3 Semih Saygıner
- Form58▬
- Ổn định75%
- AVG1,596
- Tại giải14 trận · 12–2+65
- BXH#12
- HR14
- Chuỗi4 thắng
- Đỉnh1856
- Gần nhất11/10 T 3–1 Kim Kwan-woo
- Form60▬
- Ổn định86%
- AVG1,667
- Tại giải7 trận · 4–3−42
- BXH#5
- HR17
- Đỉnh1848
- Gần nhất03/08 B 3–4 Nguyễn Trần Thanh Tạo
- Form51▼
- Ổn định82%
- AVG1,682
- Tại giải10 trận · 7–3−24
- BXH#6
- HR15
- Đỉnh1864
- Gần nhất09/10 B 1–3 Kim Kwan-woo
- Form61▬
- Ổn định66%
- AVG1,590
- Tại giải7 trận · 4–3−20
- BXH#8
- HR28
- Đỉnh1844
- Gần nhất11/10 B 2–3 No Jong-hyun
- Form57▬
- Ổn định79%
- AVG1,763
- Tại giải5 trận · 2–3−52
- BXH#7
- HR12
- Đỉnh1835
- Gần nhất11/10 B 1–3 David Martínez
- Form68▬
- Ổn định63%
- AVG1,708
- Tại giải6 trận · 3–3−33
- BXH#9
- HR12
- Đỉnh1826
- Gần nhất01/08 B 1–3 Kim Young-won
- Form57▬
- Ổn định78%
- AVG1,539
- Tại giải13 trận · 9–4−17
- BXH#9
- HR18
- Đỉnh1821
- Gần nhất10/10 B 1–3 David Martínez
- Form65▬
- Ổn định86%
- AVG1,683
- Tại giải7 trận · 5–2+22
- BXH#23
- HR11
- Chuỗi4 thắng
- Gần nhất11/10 T 3–1 David Zapata
- Form53▬
- Ổn định82%
- AVG1,121
- Tại giải7 trận · 4–3−26
- BXH#9
- HR14
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1824
- Gần nhất08/10 B 0–3 Lee Tae-hee
- Form51▬
- Ổn định84%
- AVG1,717
- Tại giải13 trận · 8–5−54
- BXH#4
- HR15
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1852
- Gần nhất08/10 B 2–3 Lee Young-hoon
- Form46▬
- Ổn định65%
- AVG1,847
- Tại giải23 trận · 20–3+139
- BXH#36▼35
- HR18
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1834
- Gần nhất08/10 B 1–3 Jung Gyeong-seop
- Form59▬
- AVG1,339
- Tại giải1 trận · 0–1−18
- BXH#13
- HR13
- Đỉnh1789
- Gần nhất03/08 B 1–4 Semih Saygıner
- Form53▬
- Ổn định61%
- AVG1,479
- Tại giải9 trận · 6–3−5
- BXH#16
- HR13
- Đỉnh1778
- Gần nhất01/08 B 2–3 Cho Keon-hwi
- Form58▼
- Ổn định56%
- AVG1,551
- Tại giải1 trận · 0–1−12
- BXH#19
- HR9
- Đỉnh1764
- Gần nhất30/07 B 0–3 Cho Keon-hwi
- Form57▬
- Ổn định63%
- AVG1,620
- Tại giải7 trận · 4–3−7
- BXH#14
- HR12
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1787
- Gần nhất29/07 B 2–3 Kim Gyu-jun
- Form46▬
- Ổn định85%
- AVG1,836
- Tại giải14 trận · 11–3+41
- BXH#19
- HR14
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1801
- Gần nhất08/10 B 2–3 Shin Dae-kwon
- Form57▬
- Ổn định58%
- AVG1,473
- Tại giải8 trận · 5–3−4
- BXH#17
- HR14
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1764
- Gần nhất28/07 B 1–3 Oh Seong-uk
Bảng player
Mùa 2025-26 · 142 player
| 1 | 6 | 23 | 20–3 | 1,810 | 3,214 | 15 | 2 | |
| 2 | 3 | 14 | 12–2 | 1,798 | 3,750 | 12 | 1 | |
| 3 | 4 | 15 | 12–3 | 1,570 | 2,458 | 14 | 1 | |
| 4 | 4 | 10 | 7–3 | 1,493 | 1,871 | 12 | 1 | |
| 5 | 4 | 9 | 6–3 | 1,438 | 2,143 | 11 | 1 | |
| 6 | 3 | 7 | 5–2 | 1,620 | 2,429 | 7 | 1 | |
| 7 | 4 | 6 | 3–3 | 1,462 | 2,250 | 13 | 1 | |
| 8 | 4 | 5 | 2–3 | 1,312 | 2,045 | 10 | 1 | |
| 9 | Kang Dong-koong | 3 | 14 | 11–3 | 1,934 | 2,409 | 14 | |
| 10 | 4 | 13 | 9–4 | 1,566 | 2,500 | 11 | ||
| 11 | 3 | 12 | 9–3 | 1,476 | 2,269 | 12 | ||
| 12 | 5 | 13 | 8–5 | 1,872 | 2,368 | 10 | ||
| 13 | 3 | 11 | 8–3 | 1,475 | 1,813 | 10 | ||
| 14 | 3 | 10 | 7–3 | 1,596 | 3,053 | 15 | ||
| 15 | Robinson Morales | 3 | 10 | 7–3 | 1,573 | 2,250 | 11 | |
| 16 | 3 | 10 | 7–3 | 1,431 | 3,750 | 10 | ||
| 17 | 4 | 10 | 7–3 | 1,429 | 1,828 | 13 | ||
| 18 | Choi Won-jun | 3 | 11 | 7–4 | 1,358 | 2,647 | 10 | |
| 19 | Kim Hyun-woo | 3 | 9 | 6–3 | 1,645 | 2,417 | 13 | |
| 20 | Kim Jae-geun | 3 | 9 | 6–3 | 1,587 | 2,250 | 11 | |
| 21 | Jang Hyun-jun | 3 | 9 | 6–3 | 1,427 | 1,929 | 10 | |
| 22 | Lim Wan-seop | 3 | 9 | 6–3 | 1,407 | 2,045 | 10 | |
| 23 | Choi Myung-jin | 3 | 9 | 6–3 | 1,250 | 1,731 | 8 | |
| 24 | Park Joo-sun | 3 | 8 | 5–3 | 1,656 | 2,565 | 10 | |
| 25 | Kim Jong-won | 3 | 8 | 5–3 | 1,486 | 1,828 | 11 | |
| 26 | 3 | 8 | 5–3 | 1,466 | 1,969 | 14 | ||
| 27 | Im Sung-gyun | 3 | 8 | 5–3 | 1,388 | 1,900 | 10 | |
| 28 | Eom Sang-pill | 3 | 8 | 5–3 | 1,367 | 1,862 | 14 | |
| 29 | Lee Jae-hong | 3 | 8 | 5–3 | 1,274 | 1,676 | 7 | |
| 30 | Mun Seong-won | 3 | 7 | 4–3 | 1,706 | 2,143 | 9 |
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm. AVG = tổng điểm / tổng lượt cơ của các trận đã nhập trong mùa; chỉ tính trận có số lượt cơ.