PBA · PBA Tour
PBA Tour
Thống kê tính từ 2025 trong dữ liệu banhnho (giải có từ 2019) — các kỷ lục «mọi thời đại» chưa đủ dữ liệu nên chưa hiện.
Số kỳ
12
2025–2026
Số nhà vô địch
10
từ 6 quốc gia
Nước chủ nhà
1
2 thành phố
Kỷ lục
Nhiều chung kết nhất
5
Chuỗi chung kết
4kỳ
Chuỗi vô địch dài nhất
2
HR
15
AVG cao nhất
4,091
VĐ trẻ nhất
≈ 18 tuổi
VĐ lớn tuổi nhất
55tuổi
Tuổi vô địch
≈ 37,4tuổi
2025 → 2026
trung bình 10 lần vô địch
Vua giải
Nhiều danh hiệu nhất
| # | Player | Danh hiệu | Chung kết | Năm vô địch |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Cho Geon-hwi | 1 | 1 | 2026 |
| 5 | 1 | 1 | 2026 | |
| 6 | 1 | 1 | 2025 | |
| 7 | 1 | 1 | 2025 | |
| 8 | 1 | 1 | 2025 | |
| 9 | 1 | 1 | 2025 | |
| 10 | 1 | 1 | 2025 |
Ai thắng kỳ tới?
Dự đoán kỳ tới · mô phỏng từ Elo-3C
- 19,8%
- 29,1%
- 38,8%
- 45,7%
- 55,4%
Tỉ phần trong nhóm 20 Player có Elo tin cậy của giải: so sánh Elo-3C từng cặp rồi chuẩn hoá (Bradley–Terry). Chỉ tính Elo — chưa tính phong độ, đối đầu, nhánh đấu.
Bảng Elo-3C
PBA Tour143/176 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026
- Form59▬
- Ổn định67%
- AVG1,655
- Tại giải27 trận · 21–6−44
- BXH#1▲1
- HR13
- Đỉnh2000
- Gần nhất10/10 B 2–3 Kim Jun-tae
- Form60▬
- Ổn định77%
- AVG1,685
- Tại giải25 trận · 20–5−12
- BXH#2
- HR12
- Chuỗi4 thắng
- Đỉnh1938
- Gần nhất11/10 T 3–0 Lee Seung-jin
- Form58▬
- AVG1,344
- Tại giải8 trận · 7–1+29
- BXH#3
- HR9
- Chuỗi7 thắng
- Gần nhất03/08 T 4–3 Semih Saygıner
- Form58▬
- Ổn định75%
- AVG1,596
- Tại giải30 trận · 25–5+95
- BXH#12
- HR14
- Chuỗi4 thắng
- Đỉnh1856
- Gần nhất11/10 T 3–1 Kim Kwan-woo
- Form63▬
- Ổn định64%
- AVG1,593
- Tại giải23 trận · 17–6+33
- BXH#8
- HR28
- Chuỗi3 thắng
- Gần nhất10/10 T 3–2 Kim Young-won
- Form60▬
- Ổn định86%
- AVG1,667
- Tại giải19 trận · 14–5+9
- BXH#5
- HR17
- Đỉnh1848
- Gần nhất03/08 B 3–4 Nguyễn Trần Thanh Tạo
- Form51▼
- Ổn định82%
- AVG1,682
- Tại giải23 trận · 16–7−28
- BXH#6
- HR15
- Đỉnh1864
- Gần nhất09/10 B 1–3 Kim Kwan-woo
- Form57▬
- Ổn định79%
- AVG1,763
- Tại giải24 trận · 17–7−17
- BXH#7
- HR12
- Đỉnh1835
- Gần nhất11/10 B 1–3 David Martínez
- Form68▬
- Ổn định63%
- AVG1,708
- Tại giải19 trận · 13–6+2
- BXH#9
- HR12
- Đỉnh1826
- Gần nhất01/08 B 1–3 Kim Young-won
- Form57▬
- Ổn định78%
- AVG1,539
- Tại giải30 trận · 22–8+14
- BXH#9
- HR18
- Đỉnh1821
- Gần nhất10/10 B 1–3 David Martínez
Theo quốc gia
| Quốc tịch | Danh hiệu | Nhà VĐ | Khoảng năm |
|---|---|---|---|
| Hàn Quốc | 4 | 3 | 2025–2026 |
| Tây Ban Nha | 3 | 2 | 2025 |
| Việt Nam | 2 | 2 | 2026 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 1 | 1 | 2025 |
| Nhật Bản | 1 | 1 | 2025 |
| Bỉ | 1 | 1 | 2025 |
Nơi tổ chức
| Nước chủ nhà | Số kỳ | Thành phố | Khoảng năm |
|---|---|---|---|
| Hàn QuốcGoyang (10), Jeongseon (2) | 12 | Goyang (10), Jeongseon (2) | 2025–2026 |
Nguồn: Số liệu từ kết quả có nguồn trên banhnho. · newsis.com · mydaily.co.kr · kukinews.com · xportsnews.com · v.daum.net · thebilliards.kr