Giải
9
Trận
449
Player
149
HR mùa
15
Han Gyu-sik

Theo giải

GiảiVô địch
PBA Tour 2026-27 · Chặng 1 · Woori Financial Capital18/05/2026Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn QuốcCho Geon-hwi
PBA Tour 2026-27 · Chặng 2 · High1 Resort05/06/2026High1 Resort / 5F Convention hall in Grand Hotel Convention Tower, Hàn QuốcKim Young-won
PBA Tour 2026-27 · Chặng 3 · SY Championship28/07/2026Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn QuốcNguyễn Trần Thanh Tạo
PBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai06/10/2026Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn QuốcĐang diễn ra
PBA 5th Tour 2026-2720/10/2026TBA, Hàn QuốcSắp diễn ra
PBA 6th Tour 2026-2723/11/2026TBA, Hàn QuốcSắp diễn ra
PBA 7th Tour 2026-2707/12/2026TBA, Hàn QuốcSắp diễn ra
PBA 8th Tour 2026-2701/02/2027TBA, Hàn QuốcSắp diễn ra
PBA World Championship 2026-2727/02/2027TBA, Hàn QuốcSắp diễn ra

Bảng Elo-3C

PBA Tour

129/149 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026

  1. 1Kim Young-won1948▼14
    • Form59▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,655
    • Tại giải18 trận · 15–3+3
    • BXH#1▲1
  2. 2Cho Keon-hwi1936▲4
    • Form60▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,685
    • Tại giải18 trận · 16–2+37
    • BXH#2
    • Form58▬
    • AVG1,344
    • Tại giải8 trận · 7–1+29
    • BXH#3
    • Form58▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,596
    • Tại giải16 trận · 13–3+30
    • BXH#12
  3. 5Kim Jun-tae1844▲14
    • Form63▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,593
    • Tại giải16 trận · 13–3+53
    • BXH#8
    • Form60▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,667
    • Tại giải12 trận · 10–2+51
    • BXH#5
    • Form51▼
    • Ổn định82%
    • AVG1,682
    • Tại giải13 trận · 9–4−4
    • BXH#6
  4. 8David Zapata1824▼11
    • Form57▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,763
    • Tại giải19 trận · 15–4+35
    • BXH#7
    • Form68▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,708
    • Tại giải13 trận · 10–3+35
    • BXH#9
  5. 10Choi Sung-won1810▼11
    • Form57▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,539
    • Tại giải17 trận · 13–4+31
    • BXH#9

Bảng player

Mùa 2026-27 · 149 player

1Kim Young-won41815–31,7572,591131
2Nguyễn Trần Thanh Tạo287–11,5931,96491
3Cho Geon-hwi111–01
4Cho Keon-hwi41816–21,6912,36812
5David Zapata41915–41,7752,36812
6Choi Sung-won41713–41,6242,38111
7Nguyễn Quốc Nguyện41613–31,6072,14312
8Kim Jun-tae41613–31,5842,78911
9Cho Jae-ho41611–51,6982,52413
10Semih Saygıner21210–21,8182,36811
11Nguyen Phuong-linh31310–31,7704,09112
12Shin Jung-ju41410–41,6182,29214
13David Martínez3119–21,8612,50011
14Ngô Đình Nại4139–41,5803,00011
15Burak Haşhaş4139–41,4712,8139
16Kang Min-gu3107–31,6792,04812
17Ju Si-yoon4117–41,6332,26911
18Lee Choong-bok4117–41,5521,87511
19Kim Hyun-woo3107–31,3691,85710
20Kang Dong-koong4106–41,9062,45514
21Murat Naci Çoklu4106–41,6322,65013
22Eom Sang-pill396–31,6292,07410
23Kim Byung-seob396–31,5922,3689
24Lee Seung-jin4106–41,5303,21411
25Kim Min-geon4106–41,5192,36411
26Kim Hong-min4106–41,3851,62211
27Jung Si-yong396–31,3161,60713
28Mori Yusuke495–41,5963,21410
29Kim Jae-geun495–41,5842,59113
30Kim Won-sup385–31,4282,36811

Bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm. AVG = tổng điểm / tổng lượt cơ của các trận đã nhập trong mùa; chỉ tính trận có số lượt cơ.