Giải
9
Trận
896
Player
149
Nhiều danh hiệu nhất
1
AVG cao nhất
1,906

Theo giải

GiảiDanh hiệu
PBA Tour 2026-27 · Chặng 1 · Woori Financial CapitalCho Geon-hwi
PBA Tour 2026-27 · Chặng 2 · High1 ResortKim Young-won
PBA Tour 2026-27 · Chặng 3 · SY ChampionshipNguyễn Trần Thanh Tạo
PBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown HaitaiĐang diễn ra
PBA 5th Tour 2026-27Sắp diễn ra
PBA 6th Tour 2026-27Sắp diễn ra
PBA 7th Tour 2026-27Sắp diễn ra
PBA 8th Tour 2026-27Sắp diễn ra
PBA World Championship 2026-27Sắp diễn ra

Kỷ lục & chỉ số · PBA

Tính trực tiếp từ các trận đã nhập; công thức công khai.

HR mọi thời

  1. 1Han Gyu-sikPBA Tour 2026-27 · Chặng 1 · Woori Financial Capital · gặp Eddy Leppens15
  2. 2Ngô Đình NạiPBA Tour 2025-26 · Chặng 9 · Welcome Savings Bank · gặp Noh Byeong-chan15
  3. 3Daniel SánchezPBA Tour 2025-26 · Chặng 8 · Harim · gặp Lee Seung-jin15
  4. 4Ngô Đình NạiPBA Tour 2025-26 · Chặng 8 · Harim · gặp Jang Hyun-jun15
  5. 5Lee Sang-daePBA Tour 2025-26 · Chặng 8 · Harim · gặp Shin Jung-ju15

Trận hay nhất (AVG, ≥ 10 lượt cơ)

  1. 1Nguyen Phuong-linhPBA Tour 2026-27 · Chặng 3 · SY Championship · 3/11 lượt · gặp Shin Dae-kwon0,273
  2. 2Javier PalazónPBA Tour 2025-26 · Chặng 9 · Welcome Savings Bank · 3/12 lượt · gặp David Zapata0,250
  3. 3Nguyễn Quốc NguyệnPBA Tour 2025-26 · Chặng 8 · Harim · 3/12 lượt · gặp Lee Jae-hong0,250
  4. 4Lee Tae-heePBA Tour 2026-27 · Chặng 1 · Woori Financial Capital · 3/13 lượt · gặp Ko Sang-woon0,231
  5. 5Nguyen Phuong-linhPBA Tour 2026-27 · Chặng 3 · SY Championship · 3/13 lượt · gặp Lee Ho-young0,231

Elo 3C

  1. 1Kim Ga-young1962
  2. 2Kim Young-won1948
  3. 3Cho Keon-hwi1932
  4. 4Nguyễn Trần Thanh Tạo1929
  5. 5Park Jeong-hyun1908

Phong độ 12 tháng

  1. 1Nguyen Phuong-linh68/100
  2. 2Kang Eui-joo68/100
  3. 3Shin Joo-hyun67/100
  4. 4No Jong-hyun66/100
  5. 5Yoon Kyung-nam66/100

Chuỗi thắng dài nhất

  1. 1Daniel Sánchez20trận
  2. 2Kim Young-won11trận
  3. 3Kim Se-yeon11trận
  4. 4Cho Keon-hwi10trận
  5. 5Chung Su-bin9trận

Việt Nam theo giải

Giải🏆Top 3Player
PBA Tour265

Quốc gia × giải: vô địch

GiảiVô địchTop 3
LPBA TourKR1026
PBA TourKR416
PBA TourES38
LPBA TourKH34
PBA TourVN26
PBA World ChampionshipKR14
PBA TourTR13
PBA TourJP11
PBA TourBE11

Thống kê riêng từng giải

Mỗi giải có tab Thống kê riêng (kỷ lục, nhiều danh hiệu nhất, chủ nhà, thập niên) vì thể thức và lịch sử khác nhau.

Bảng player

PBA Tour · Mùa 2026-27 · 149 player

1Kim Young-won41815–31,7572,591131
2Nguyễn Trần Thanh Tạo287–11,5931,96491
3Cho Geon-hwi111–01
4David Zapata41915–41,7752,36812
5Cho Keon-hwi41715–21,6862,36812
6Choi Sung-won41713–41,6242,38111
7Nguyễn Quốc Nguyện41613–31,6072,14312
8Kim Jun-tae41613–31,5842,78911
9Cho Jae-ho41611–51,6982,52413
10Semih Saygıner21210–21,8182,36811
11Nguyen Phuong-linh31310–31,7704,09112
12Shin Jung-ju41410–41,6182,29214
13David Martínez3119–21,8612,50011
14Ngô Đình Nại4139–41,5803,00011
15Burak Haşhaş4139–41,4712,8139
16Kang Min-gu3107–31,6792,04812
17Ju Si-yoon4117–41,6332,26911
18Lee Choong-bok4117–41,5521,87511
19Kim Hyun-woo3107–31,3691,85710
20Kang Dong-koong4106–41,9062,45514
21Murat Naci Çoklu4106–41,6322,65013
22Eom Sang-pill396–31,6292,07410
23Kim Byung-seob396–31,5922,3689
24Lee Seung-jin496–31,5673,21411
25Kim Min-geon4106–41,5192,36411
26Kim Hong-min4106–41,3851,62211
27Jung Si-yong396–31,3161,60713
28Mori Yusuke495–41,5963,21410
29Kim Jae-geun495–41,5842,59113
30Kim Won-sup385–31,4282,36811

Bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm. AVG (trung bình) = tổng điểm / tổng lượt cơ của các trận đã nhập trong mùa; chỉ tính trận có số lượt cơ.