PBA · PBA World Championship

PBA World Championship

Số kỳ
1
2026
Số nhà vô địch
1
từ 1 quốc gia
Nước chủ nhà
1
1 thành phố
Đương kim
1 lần vô địch

Kỷ lục

Vua giải

Nhiều danh hiệu nhất

Ai thắng kỳ tới?

Dự đoán kỳ tới · mô phỏng từ Elo-3C

  1. 111%
  2. 29,9%
  3. 36,3%
  4. 45,9%
  5. 55,8%

Tỉ phần trong nhóm 20 Player có Elo tin cậy của giải: so sánh Elo-3C từng cặp rồi chuẩn hoá (Bradley–Terry). Chỉ tính Elo — chưa tính phong độ, đối đầu, nhánh đấu.

Bảng Elo-3C

PBA World Championship

32/33 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026

  1. 1Kim Young-won1948▼14
    • Form59▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,655
    • Tại giải4 trận · 3–1−3
    • BXH#1▲1
  2. 2Cho Keon-hwi1932▲4
    • Form59▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,681
    • Tại giải2 trận · 2–0+13
    • BXH#2
    • Form58▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,596
    • Tại giải2 trận · 0–2−22
    • BXH#12
  3. 4Kim Jun-tae1844▲14
    • Form63▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,593
    • Tại giải3 trận · 1–2−4
    • BXH#8
    • Form60▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,667
    • Tại giải2 trận · 0–2−26
    • BXH#5
  4. 6David Zapata1835▲5
    • Form59▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,778
    • Tại giải2 trận · 2–0+15
    • BXH#7
    • Form51▼
    • Ổn định82%
    • AVG1,682
    • Tại giải2 trận · 2–0+20
    • BXH#6
    • Form68▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,708
    • Tại giải3 trận · 2–1+14
    • BXH#9
  5. 9Choi Sung-won1810▼11
    • Form57▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,539
    • Tại giải3 trận · 1–2−9
    • BXH#9
  6. 10David Martínez1796▲12
    • Form65▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,681
    • Tại giải2 trận · 2–0+18
    • BXH#23
  7. 11Cho Jae-ho1795▼16
    • Form51▬
    • Ổn định84%
    • AVG1,717
    • Tại giải3 trận · 1–2−21
    • BXH#4
  8. 12Daniel Sánchez1790▼15
    • Form46▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,847
    • Tại giải3 trận · 2–1+7
    • BXH#36▼35
    • Form53▬
    • Ổn định61%
    • AVG1,479
    • Tại giải2 trận · 0–2−21
    • BXH#16
    • Form57▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,620
    • Tại giải2 trận · 0–2−31
    • BXH#14
  9. 15Kang Dong-koong1754▼14
    • Form46▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,836
    • Tại giải3 trận · 1–2−14
    • BXH#19
    • Form57▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,473
    • Tại giải2 trận · 0–2−22
    • BXH#17
  10. 17Lee Choong-bok1737▼4
    • Form58▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,603
    • Tại giải3 trận · 1–2−11
    • BXH#22
  11. 18Kim Jae-geun1735▼12
    • Form49▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,595
    • Tại giải3 trận · 2–1+9
    • BXH#24
  12. 19Lee Seung-jin1735▲8
    • Form60▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,486
    • Tại giải3 trận · 1–2−25
    • BXH#45
  13. 20Murat Naci Çoklu1732▼14
    • Form59▬
    • Ổn định58%
    • AVG1,577
    • Tại giải3 trận · 2–1+12
    • BXH#18

Theo quốc gia

Quốc tịchDanh hiệuNhà VĐ
Hàn Quốc11

Nơi tổ chức

Nước chủ nhàSố kỳ
Hàn QuốcJeju1

Á quân chưa từng vô địch

PlayerChung kết thua
Cho Geon-hwi1

Nguồn: Số liệu từ kết quả có nguồn trên banhnho. · newspim.com