Liên đoàn
  • UMBLiên đoàn Billiards Thế giới (UMB)Union Mondiale de Billard
  • PBALiên đoàn Billiards Hàn Quốc (PBA)Professional Billiards Association (PBA)
  • CEBLiên đoàn Billiards châu Âu (CEB)Confédération Européenne de Billard
  • ACBCLiên đoàn Carom châu Á (ACBC)Asian Carom Billiard Confederation
  • VBSFLiên đoàn Billiards & Snooker Việt NamVietnam Billiards & Snooker Federation
  • HBSFLiên đoàn Billiards & Snooker TP.HCMHo Chi Minh City Billiards & Snooker Federation
  • SEAGFSEA Games (Liên đoàn Thể thao Đông Nam Á)Southeast Asian Games Federation
UMB
  • WCUMB World Cup 3 băngUMB Three-Cushion World Cup
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng UMBUMB World Three-Cushion Championship
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng trẻUMB World Three-Cushion Championship for Juniors
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng nữUMB World Three-Cushion Championship Ladies
  • MSTUMB World MastersUMB 3-Cushion World Masters
PBA
  • WCHPBA World ChampionshipPBA World Championship
  • TOURLPBA TourLPBA Tour
  • TOURPBA Dream TourPBA Dream Tour
  • TOURPBA TourPBA Tour
  • GIẢIPBA Q-SchoolPBA Q-School
  • GIẢIPBA Team LeaguePBA Team League
Lịch thi đấuKết quảBXHThống kêPlayer ProfileTin 3C
  • Thư viện nút sốBetaHệ thống nút số trên băng
  • Sắp biBetaĐặt bi, xem đường đánh gợi ý
  • So sánh cơ thủBetaĐặt hai cơ thủ cạnh nhau
  • Trắc nghiệm 3CBeta3 phút, ra thẻ lối chơi của bạn
  • Tìm kèo giao lưuBetaTìm người đánh giao lưu theo Elo, gần CLB — không tiền
  • Cộng đồngBetaĐường bi, tài liệu, thảo luận
  • CLBBetaCâu lạc bộ carom gần bạn
Trực tiếp1

Giải đấu

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả
  • Trực tiếp
  • UMB
  • PBA
  • Liên đoàn
  • Lịch sử giải
  • Luật thi đấu

Cơ thủ & số liệu

  • Player Profile
  • BXH
  • Thống kê
  • Dashboard

Cộng đồng

  • Tin 3C
  • CLB
  • Đường bi
  • Tài liệu

banhnho

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Nguồn dữ liệu
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản

Việt NamUMB

  • Bao Phương Vinh
  • Trần Thanh Lực
  • Thái Hồng Chiêm
  • Trần Quyết Chiến
  • Nguyễn Trần Thanh Tự
  • Nguyen Dinh Quoc
  • Nguyễn Chí Long
  • Nguyễn Hoàn Tất

Việt NamPBA

  • Nguyễn Trần Thanh Tạo
  • Ngô Đình Nại
  • Nguyen Phuong-linh
  • Nguyễn Quốc Nguyện
  • Thón Viết Hoàng Minh
  • Mã Minh Cẩm
  • Đào Văn Ly
  • Trần Đức Minh

Quốc tế

  • Cho Myung-woo
  • Eddy Merckx
  • Kim Ga-young
  • Kim Young-won
  • Dick Jaspers
  • Cho Keon-hwi
  • Daniel Sánchez
  • Park Jeong-hyun
© 2026 banhnhosupport@banhnho.com

UMB · Thế giới

Liên đoàn Billiards Thế giới (UMB)

#±PlayerQuốc tịchĐiểmHạng trướcAVGHRDanh hiệuTuổi
10CCho Myung-woo Hàn Quốc46611,83121628
2▲ +1EEddy Merckx Bỉ40411,81121358
3▲ +3SSameh Sidhom Ai Cập34501,61719—39
40MMartin Horn Đức34541,61720155
5▲ +6BBao Phương Vinh Việt Nam306-11,66425131
6▲ +3TTayfun Taşdemir Thổ Nhĩ Kỳ29731,76520150
7▼ −5FFrédéric Caudron Bỉ291121,86515258
8▼ −3BBerkay Karakurt Thổ Nhĩ Kỳ290111,559141—
9▼ −2MMarco Zanetti Italy278111,85619—64
100PPeter Ceulemans Bỉ266101,52719—46
11▼ −3DDick Jaspers Hà Lan258141,92124261
120HHeo Jung-han Hàn Quốc254121,65022—49
13▲ +2GGlenn Hofman Hà Lan220111,58817—36
14▼ −1TTrần Thanh Lực Việt Nam212151,56816136
15▼ −1KKim Haeng-jik Hàn Quốc210161,70019—34
16▲ +1RRubén Legazpi Tây Ban Nha188151,57920—44
17▼ −1TThái Hồng Chiêm Việt Nam186181,51015—27
18▲ +1TTrần Quyết Chiến Việt Nam145171,68022—42
19▼ −1JJérémy Bury Pháp135201,57518—45
20▲ +3CCatano Huberney Colombia134171,35312——
21▲ +1TTorbjörn Blomdahl Thụy Điển133201,62526—63
22▼ −1TTolgahan Kiraz Thổ Nhĩ Kỳ130231,41417——
23▲ +1PPiedrabuena Pedro Hoa Kỳ125221,29612——
24▲ +2BBirol Uymaz Thổ Nhĩ Kỳ116221,42414——
25▲ +2DDevogelaere Mikael Pháp106231,32818—43
26▼ −6NNikos Polychronopoulos Hy Lạp105321,62325—48
27▲ +1JJimenez Sergio Tây Ban Nha105261,40424——
28▲ +1RRoland Forthomme Bỉ104271,48518—55
29▲ +1CChoi Wan-young Hàn Quốc93281,46515——
30▲ +1GGökhan Salman Thổ Nhĩ Kỳ92291,43116—42
Cập nhật 27/09/2026
Xem thêm

Bảng Elo-3C

UMB

740/1202 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026

  1. 1CCho Myung-woo2050▼20
    • Form68▼
    • Ổn định83%
    • AVG1,831
    • trận237 · 160–69
    • BXH#1
    • HR21
    • 30 ngày−14
    • Đỉnh2070
    • Gần nhất26/09 B 26–50 Eddy Merckx
    • Bản lĩnh+0,194
  2. 2EEddy Merckx1981▲25
    • Form68▲
    • Ổn định84%
    • AVG1,811
    • trận227 · 149–71
    • BXH#2▲1
    • HR21
    • Chuỗi6 thắng
    • 30 ngày+45
    • Gần nhất27/09 T 50–39 Bao Phương Vinh
    • Bản lĩnh+0,096
  3. 3DDick Jaspers1936▼18
    • Form53▼
    • Ổn định87%
    • AVG1,921
    • trận250 · 181–58
    • BXH#11▼3
    • HR24
    • 30 ngày−20
    • Đỉnh2030
    • Gần nhất26/09 B 38–50 Heo Jung-han
    • Bản lĩnh+0,051
  4. 4DDaniel Sánchez1908
    • Ổn định89%
    • AVG1,847
    • trận104 · 75–25
    • BXH#3505▼2
    • HR18
    • Đỉnh1933
    • Gần nhất03/03 B 31–50 Kim Haeng-jik
    • Bản lĩnh−0,101
  5. 5BBao Phương Vinh1907▼5
    • Form68▬
    • Ổn định81%
    • AVG1,664
    • trận169 · 102–61
    • BXH#5▲6
    • HR25
    • 30 ngày+26
    • Đỉnh1921
    • Gần nhất27/09 B 39–50 Eddy Merckx
    • Bản lĩnh+0,109
  6. 6FFrédéric Caudron1898▼9
    • Form61▼
    • Ổn định89%
    • AVG1,865
    • trận129 · 92–33
    • BXH#7▼5
    • HR15
    • 30 ngày+6
    • Đỉnh1952
    • Gần nhất26/09 B 47–50 Sameh Sidhom
    • Bản lĩnh−0,014
  7. 7MMarco Zanetti1895▼25
    • Form66▼
    • Ổn định86%
    • AVG1,856
    • trận226 · 141–71
    • BXH#9▼2
    • HR19
    • 30 ngày−15
    • Đỉnh1932
    • Gần nhất26/09 B 34–50 Son Jun-hyuk
    • Bản lĩnh−0,028
  8. 8MMartin Horn1891▼7
    • Form64▼
    • Ổn định85%
    • AVG1,617
    • trận203 · 124–75
    • BXH#4
    • HR20
    • 30 ngày+5
    • Đỉnh1925
    • Gần nhất26/09 B 23–50 Tayfun Taşdemir
    • Bản lĩnh+0,085
  9. 9SSameh Sidhom1885▼10
    • Form65▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,617
    • trận201 · 114–74
    • BXH#3▲3
    • HR19
    • 30 ngày+31
    • Đỉnh1911
    • Gần nhất27/09 B 47–50 Eddy Merckx
    • Bản lĩnh−0,124
  10. 10HHeo Jung-han1877▲20
    • Form62▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,650
    • trận204 · 110–88
    • BXH#12
    • HR22
    • 30 ngày+13
    • Đỉnh1891
    • Gần nhất26/09 B 47–50 Bao Phương Vinh
    • Bản lĩnh+0,036
Xem thêm· 20↓
Cách tính Elo-3C →tính 11/10/2026 13:47

Player Việt Nam

UMBPBATất cả
#PlayerTiềnĐiểmAVGHR
PBA Tour
3NNguyễn Trần Thanh Tạo≈1,85 tỷ ₫100 Tr ₩100.5001,3449
6NNgô Đình Nại≈667 triệu ₫36 Tr ₩54.0001,68215
9NNguyen Phuong-linh≈260 triệu ₫14 Tr ₩41.0001,70812
13NNguyễn Quốc Nguyện≈167 triệu ₫9 Tr ₩31.000#121,59614
44TThón Viết Hoàng Minh≈46,4 triệu ₫2,5 Tr ₩10.500#411,35511
44MMã Minh Cẩm≈46,4 triệu ₫2,5 Tr ₩11.000#361,49714
81ĐĐào Văn Ly≈18,5 triệu ₫1 Tr ₩2.500#971,50414
81TTrần Đức Minh≈18,5 triệu ₫1 Tr ₩3.0001,56814
LPBA Tour
21NNguyễn Hoàng Yến Nhi≈45,4 triệu ₫2,5 Tr ₩3.500#190,8629
Cập nhật 04/10/2026

PBA Tour · Điểm

#PlayerĐiểm
1▲ +1KKim Young-won121.000
2CCho Keon-hwi117.000
3NNguyễn Trần Thanh Tạo100.500
4CCho Jae-ho66.000
5SSemih Saygıner65.000
6NNgô Đình Nại54.000
7DDavid Zapata50.000
8KKim Jun-tae42.000
9CChoi Sung-won41.000
9NNguyen Phuong-linh41.000
9SShin Jung-ju41.000
Cập nhật 04/10/2026

PBA Tour · Tiền thưởng

#PlayerTiền
1KKim Young-won≈1,97 tỷ ₫106,5 Tr ₩
2CCho Keon-hwi≈1,97 tỷ ₫106 Tr ₩
3NNguyễn Trần Thanh Tạo≈1,85 tỷ ₫100 Tr ₩
4SSemih Saygıner≈723 triệu ₫39 Tr ₩
5CCho Jae-ho≈705 triệu ₫38 Tr ₩
6NNgô Đình Nại≈667 triệu ₫36 Tr ₩
7DDavid Zapata≈324 triệu ₫17,5 Tr ₩
8KKim Jun-tae≈297 triệu ₫16 Tr ₩
9NNguyen Phuong-linh≈260 triệu ₫14 Tr ₩
9SShin Jung-ju≈260 triệu ₫14 Tr ₩
9CChoi Sung-won≈260 triệu ₫14 Tr ₩
Cập nhật 04/10/2026

LPBA Tour · Điểm

#PlayerĐiểm
1KKim Ga-young32.000
2PPark Jeong-hyun24.000
3SSruong Pheavy20.500
4KKim Min-a15.300
5KKang You-jin12.200
6HHan Seul-gi9.000
7SSeo Han-sol8.600
8KKwon Bal-hae5.900
9LLee Hwa-yeon5.800
10CChoi Hye-mi5.600
10YYong Hyun-ji5.600
Cập nhật 04/10/2026

LPBA Tour · Tiền thưởng

#PlayerTiền
10KKim Ga-young≈1,13 tỷ ₫61 Tr ₩
2PPark Jeong-hyun≈784 triệu ₫42,3 Tr ₩
3SSruong Pheavy≈750 triệu ₫40,5 Tr ₩
4KKim Min-a≈314 triệu ₫17 Tr ₩
5KKang You-jin≈210 triệu ₫11,3 Tr ₩
6SSeo Han-sol≈140 triệu ₫7,6 Tr ₩
7HHan Seul-gi≈126 triệu ₫6,8 Tr ₩
8KKwon Bal-hae≈108 triệu ₫5,9 Tr ₩
9LLee Hwa-yeon≈106 triệu ₫5,7 Tr ₩
10LLee Mi-rae≈91,8 triệu ₫5 Tr ₩
Cập nhật 04/10/2026