- AVG
- 0,620
- HR
- 6
- Từ
- 2013
Hồ sơ đang bổ sung — hạng, kết quả và trận đấu sẽ hiện khi nguồn chính thức cập nhật.
Hồ sơ đang bổ sung — hạng, kết quả và trận đấu sẽ hiện khi nguồn chính thức cập nhật.
PBA
AVG 0,533 · HR 5 · 3–4
UMB
AVG 0,771 · HR 6 · 0–4
| Mùa | Trận | AVG | HR |
|---|---|---|---|
| 2026 | 2–3 | 0,538 | 5 |
| 2025 | 1–1 | 0,520 | 3 |
| 2019 | 0–4 | 0,771 | 6 |
Cập nhật 04/10/2026