LPBAVòng 64·Trận 69
Kết thúc · 14:39 · 19/10/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Kim Bo-mi | 25 19 · 4 | 1 | 1.316 | 4 |
Hayashi Namiko | 17 19 · 2 | 0 | 0.895 | 2 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmKim Bo-miHayashi Namiko
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim Bo-mi | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 2 | 1 | 3 | 0 | 2 | 25 |
| Hayashi Namiko | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
Đối đầu
KBKim Bo-mi
1–1
Thắng đối đầuSo sánh chỉ số
Kim Bo-miHayashi Namiko
1Séc thắng0
25Điểm17
1.316AVG0.895
4Lượt cao nhất2
19Lượt19
0.870AVG mùa0.643
Xem lại
PBA TVXem lại · Tiếng HànPBA VietnamXem lại · Bình luận tiếng ViệtMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).