Đối đầu · A. Yuksel 0–4 S. Bulut

Dự đoánPBA
58A. Yuksel:S. Bulut42
Cán cânĐối đầu · S. BulutElo-3C · A. YukselDanh hiệu & bục vinh quang · A. YukselPhong độ 12 tháng · A. Yuksel
Tỉ lệ mỗi séc
A. Yuksel−1,5
S. Bulut+1,5
Séc 7: −1 / +1

Năng lực 6 trục

Elo-3CAVG 12THR 12TThắng 12TBK + CKDanh hiệu
A. YukselS. Bulut
Elo-3C
1.6561.604
AVG 12T
1,4651,467
HR 12T
1315
Thắng 12T
55,6%42,9%
BK + CK
50,0%0,0%
Danh hiệu
10

Đường Elo-3C

166616251583
A. YukselHiện tại 1.656 · Cao nhất 1.666
S. BulutHiện tại 1.604 · Cao nhất 1.632

Đối thủ chung

Danh hiệu theo giải