Dashboard theo dõi player

Lọc mọi player theo tuổi, quốc tịch, liên đoàn, thành tích — bảng, biểu đồ, so sánh, lưu và chia sẻ.

540 player khớp

PlayerAVG sự nghiệp ↓Trận tốt nhấtHR
1
Dick Jaspers 🇳🇱
1,921524
2
Frédéric Caudron 🇧🇪
1,8654,28615
3
Marco Zanetti 🇮🇹
1,8563,63619
4
Daniel Sánchez 🇪🇸
1,847418
5
Kang Dong-koong 🇰🇷
1,8362,45514
6
Cho Myung-woo 🇰🇷
1,8313,63621
7
Eddy Merckx 🇧🇪
1,811521
8
Tayfun Taşdemir 🇹🇷
1,7653,63620
9
David Zapata 🇪🇸
1,7632,36812
10
Cho Jae-ho 🇰🇷
1,7173,63615
11
Nguyen Phuong-linh 🇻🇳
1,7084,09112
12
Kim Haeng-jik 🇰🇷
1,7419
13
Cho Keon-hwi 🇰🇷
1,6852,512
14
David Martínez 🇪🇸
1,6832,511
15
Ngô Đình Nại 🇻🇳
1,682515
16
Trần Quyết Chiến 🇻🇳
1,684,44422
17
Semih Saygıner 🇹🇷
1,6673,12517
18
Bao Phương Vinh 🇻🇳
1,6641025
19
Kim Young-won 🇰🇷
1,6552,59113
20
Heo Jung-han 🇰🇷
1,65522
21
Eddy Leppens 🇧🇪
1,6343,33315
22
Torbjörn Blomdahl 🇸🇪
1,625426
23
Nikos Polychronopoulos 🇬🇷
1,6233,33325
24
Kang Min-gu 🇰🇷
1,622,6512
25
Martin Horn 🇩🇪
1,6174,16720
26
Sameh Sidhom 🇪🇬
1,6173,57119
27
Lee Choong-bok 🇰🇷
1,603317
28
Nguyễn Quốc Nguyện 🇻🇳
1,596414
29
Kim Jae-geun 🇰🇷
1,5952,59113
30
Kim Jun-tae 🇰🇷
1,593528
31
Glenn Hofman 🇳🇱
1,5884,44417
32
Rubén Legazpi 🇪🇸
1,5793,84620
33
Murat Naci Çoklu 🇹🇷
1,5772,85715
34
Jérémy Bury 🇫🇷
1,5754,44418
35
Trần Thanh Lực 🇻🇳
1,5683,33316
36
Trần Đức Minh 🇻🇳
1,5684,37514
37
Berkay Karakurt 🇹🇷
1,559414
38
Kim Byung-seob 🇰🇷
1,5512,3689
39
Lütfi Çenet 🇹🇷
1,545417
40
Park Joo-sun 🇰🇷
1,5452,56510
41
Choi Sung-won 🇰🇷
1,5393,63618
42
Nguyễn Đức Anh Chiến 🇻🇳
1,5322,85714
43
Peter Ceulemans 🇧🇪
1,5273,63619
44
Ju Si-yoon 🇰🇷
1,5232,26911
45
Robinson Morales 🇨🇴
1,5173,33318
46
Seo Hyun-min 🇰🇷
1,5132,47610
47
Thái Hồng Chiêm 🇻🇳
1,513,07715
48
Lee Ho-young 🇰🇷
1,5052,54514
49
Đào Văn Ly 🇻🇳
1,5043,07714
50
Oh Tae-jun 🇰🇷
1,4992,18511