PBAPBA Tour · 2021-22Đã kết thúc

PBA Tour 2021-22 · Chặng 5 · NH Nonghyup Card

NH Nonghyup Card PBA Championship 2021-22

Hàn Quốc·05/01/2022

Bảng Elo-3C

PBA Tour 2021-22 · Chặng 5 · NH Nonghyup Card

121/126 đủ tin cậy|đến trận 26/10/2026

  1. 1David Martínez1888▼8
    • Form61▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,702
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#4▲2
  2. 2Cho Keon-hwi1866▲18
    • Form68▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,569
    • Tại giải5 trận · 4–1−4
    • BXH#1
    • Ổn định67%
    • AVG1,808
    • Tại giải7 trận · 7–0+55
  3. 4David Zapata1787▼12
    • Form57▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,603
    • Tại giải5 trận · 4–10
    • BXH#6▲1
  4. 5Kang Dong-koong1786▼9
    • Form52▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,692
    • Tại giải3 trận · 2–1−11
    • BXH#20▲4
  5. 6Cho Jae-ho1771▼13
    • Form49▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,702
    • Tại giải7 trận · 6–1+14
    • BXH#7▼2
  6. 7Eddy Leppens1756▼14
    • Form49▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,612
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#38▼6
  7. 8Lee Seung-jin1750▼7
    • Form63▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,386
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#15▲5
    • Form64▼
    • Ổn định73%
    • AVG1,568
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#12▲1
  8. 10Mori Yusuke1746▼10
    • Form58▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,468
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#34▼7
    • Form46▼
    • Ổn định72%
    • AVG1,615
    • Tại giải4 trận · 3–1+12
  9. 12Eom Sang-pill1726▼6
    • Form51▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,498
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#25▼2
    • Ổn định72%
    • AVG1,438
    • Tại giải4 trận · 3–1+31
  10. 14Kim Jae-geun1719▼11
    • Form54▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,462
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#29▼2
  11. 15Mã Minh Cẩm1718▼16
    • Form40▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,570
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#55▼12
  12. 16Shin Jung-ju1716▼14
    • Form57▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,364
    • Tại giải1 trận · 0–1−20
    • BXH#13▼1
  13. 17Lee Sang-dae1713▼5
    • Form57▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,523
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#18▲48
  14. 18Kim Nam-soo1712▼10
    • Form69▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,394
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#25▲18
  15. 19Ju Si-yoon1690▼10
    • Form59▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,405
    • Tại giải3 trận · 2–1+9
    • BXH#20▼1
  16. 20Kang Min-gu1683▼11
    • Form49▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,510
    • Tại giải3 trận · 2–1−8
    • BXH#25▼7
  17. 21Kim Hyun-woo1682▼12
    • Form50▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,383
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#29▼8
  18. 22Jung Gyeong-seop1677▼10
    • Form55▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,398
    • Tại giải3 trận · 2–1+11
    • BXH#31▲1
  19. 23Oh Tae-jun1673▼4
    • Form55▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,505
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#49▲33
  20. 24Im Sung-gyun1671▼12
    • Form53▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,347
    • Tại giải5 trận · 4–1+20
    • BXH#34▼7
  21. 25Seo Hyun-min1670▼14
    • Form50▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,540
    • Tại giải3 trận · 2–1+2
    • BXH#58▼5
  22. 26Hacker1669▼14
    • Form51▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,361
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#49▼9
  23. 27Kim Jong-won1669▼4
    • Form51▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,420
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#58▲24
  24. 28Lee Sang-yong1662▼14
    • Form46▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,349
    • Tại giải4 trận · 3–1+26
    • BXH#47▼15
  25. 29Ko Sang-woon1661▼8
    • Form54▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,410
    • Tại giải3 trận · 2–1+6
    • BXH#38▼6
  26. 30Park Joo-sun1661▼12
    • Form50▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,386
    • Tại giải1 trận · 0–1−11
    • BXH#80▼7
  27. 31Adnan Yuksel1658▼10
    • Form56▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,321
    • Tại giải2 trận · 1–1−11
    • BXH#38▲21
  28. 32Jung Si-yong1638▼13
    • Form59▼
    • Ổn định55%
    • AVG1,232
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#23▼7
  29. 33Shin Dae-kwon1637▼14
    • Form52▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,304
    • Tại giải3 trận · 2–1+10
    • BXH#49▼9
  30. 34Noh Byeong-chan1636▼4
    • Form58▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,347
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#46▲5
  31. 35Kim Im-gwon1635▼12
    • Form41▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,392
    • Tại giải3 trận · 2–1+13
    • BXH#100▼9
  32. 36Choi Won-jun1632▼13
    • Form44▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,427
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#89▲2
  33. 37Lee Young-hoon1624▼12
    • Form53▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,407
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#65▼6
  34. 38Hwang Hyung-bum1624▼12
    • Form36▬
    • Ổn định77%
    • AVG1,331
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#80▼7
  35. 39Jang Nam-guk1622▼11
    • Form48▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,305
    • Tại giải2 trận · 1–1−5
    • BXH#87▼14
  36. 40Park Dong-jun1621▼7
    • Form56▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,256
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#37▼6
  37. 41Oh Seong-uk1621▼9
    • Form44▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,335
    • Tại giải3 trận · 2–1+2
    • BXH#89▼7
  38. 42Kim Young-seob1618▼10
    • Form35▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,379
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#80▼7
  39. 43Sun Ji-hoon1618▼11
    • Form34▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,368
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#89▼7
  40. 44Kim Tae-kwan1614▼8
    • Form40▬
    • Ổn định62%
    • AVG1,309
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • BXH#99▲7
    • Form38▬
    • Ổn định74%
    • AVG1,501
    • Tại giải3 trận · 2–1+14
    • BXH#89▼7
  41. 46Hwang Ji-won1604▼6
    • Form44▬
    • Ổn định61%
    • AVG1,228
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#74▼8
  42. 47Lee Jong-joo1604▼8
    • Form45▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,348
    • Tại giải6 trận · 5–1+45
    • BXH#89▲2
  43. 48Kim Ki-hyok1602▼3
    • Form60▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,294
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#57▼4
  44. 49Savas Bulut1602▼9
    • Form60▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,338
    • Tại giải3 trận · 2–1+15
    • BXH#58▲24
  45. 50Yu Chang-sun1601▼5
    • Form64▬
    • Ổn định60%
    • AVG1,174
    • Tại giải2 trận · 1–1+6
    • BXH#38▼6
  46. 51Kim Won-sup1597▼6
    • Form56▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,210
    • Tại giải1 trận · 0–1−8
    • BXH#49▼9
  47. 52Park Heung-sik1595▼3
    • Form57▬
    • Ổn định60%
    • AVG1,242
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#38▼6
    • Ổn định65%
    • AVG1,579
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
  48. 54Lee Ho-young1592▼6
    • Form60▬
    • Ổn định55%
    • AVG1,350
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#49▼6
  49. 55Lim Tae-soo1589▼10
    • Form45▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,354
    • Tại giải2 trận · 1–10
    • BXH#80▼7
  50. 56Park In-su1587▼9
    • Form46▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,355
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#80▼7
    • AVG1,150
    • Tại giải4 trận · 3–1+57
  51. 58Han Ji-seung1586▼8
    • Form59▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,365
    • Tại giải2 trận · 1–1−10
    • BXH#55▼12
  52. 59Shin Nam-ho1585▼11
    • Form44▬
    • Ổn định62%
    • AVG1,315
    • Tại giải5 trận · 4–1+51
    • BXH#100▼9
  53. 60Kim Byeong-ho1578▼11
    • Form44▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,352
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#89▲2
  54. 61Hwang Deuk-hee1575▼10
    • Form41▬
    • Ổn định62%
    • AVG1,239
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#74▼8
  55. 62Kim Gyu-jun1575▼8
    • Form51▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,125
    • Tại giải2 trận · 1–1+5
    • BXH#74▼8
    • Ổn định69%
    • AVG1,348
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • Form31▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,317
    • Tại giải2 trận · 1–1+9