PBAPBA Tour · 2022-23Đã kết thúc

PBA Tour 2022-23 · Chặng 3 · TS Shampoo · Puradak

TS Shampoo · Puradak PBA Championship 2022-23

Hàn Quốc·12/09/2022

Bảng Elo-3C

PBA Tour 2022-23 · Chặng 3 · TS Shampoo · Puradak

123/126 đủ tin cậy|đến trận 26/10/2026

  1. 1David Martínez1888▼8
    • Form61▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,702
    • Tại giải5 trận · 4–1−5
    • BXH#4▲2
  2. 2Cho Keon-hwi1866▲18
    • Form68▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,569
    • Tại giải3 trận · 2–1−8
    • BXH#1
    • Ổn định67%
    • AVG1,808
    • Tại giải6 trận · 5–1+1
    • Form58▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,588
    • Tại giải1 trận · 0–1−19
    • BXH#3▼1
  3. 5David Zapata1787▼12
    • Form57▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,603
    • Tại giải2 trận · 1–1−17
    • BXH#6▲1
  4. 6Kang Dong-koong1786▼9
    • Form52▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,692
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#20▲4
  5. 7Cho Jae-ho1771▼13
    • Form49▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,702
    • Tại giải4 trận · 3–1−10
    • BXH#7▼2
  6. 8Eddy Leppens1756▼14
    • Form49▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,612
    • Tại giải6 trận · 5–1+20
    • BXH#38▼6
  7. 9Lee Seung-jin1750▼7
    • Form63▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,386
    • Tại giải2 trận · 1–1−6
    • BXH#15▲5
    • Form64▼
    • Ổn định73%
    • AVG1,568
    • Tại giải2 trận · 1–1−10
    • BXH#12▲1
  8. 11Mori Yusuke1746▼10
    • Form58▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,468
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#34▼7
  9. 12Ngô Đình Nại1742▼13
    • Form57▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,605
    • Tại giải4 trận · 3–10
    • BXH#9
    • Form46▼
    • Ổn định72%
    • AVG1,615
    • Tại giải4 trận · 3–1+20
  10. 14Eom Sang-pill1726▼6
    • Form51▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,498
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • BXH#25▼2
    • Ổn định72%
    • AVG1,438
    • Tại giải7 trận · 7–0+87
  11. 16Antonio Montes1722▼6
    • Form60▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,460
    • Tại giải3 trận · 2–10
    • BXH#16▲35
  12. 17Kim Jae-geun1719▼11
    • Form54▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,462
    • Tại giải7 trận · 6–1+44
    • BXH#29▼2
  13. 18Mã Minh Cẩm1718▼16
    • Form40▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,570
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#55▼12
  14. 19Shin Jung-ju1716▼14
    • Form57▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,364
    • Tại giải5 trận · 4–1+13
    • BXH#13▼1
  15. 20Lee Sang-dae1713▼5
    • Form57▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,523
    • Tại giải5 trận · 4–1+14
    • BXH#18▲48
  16. 21Kim Nam-soo1712▼10
    • Form69▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,394
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#25▲18
  17. 22No Jong-hyun1691▼8
    • Form67▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,280
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#17▼3
  18. 23Ju Si-yoon1690▼10
    • Form59▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,405
    • Tại giải3 trận · 2–1+5
    • BXH#20▼1
  19. 24Kang Min-gu1683▼11
    • Form49▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,510
    • Tại giải4 trận · 3–1+26
    • BXH#25▼7
  20. 25Kim Hyun-woo1682▼12
    • Form50▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,383
    • Tại giải1 trận · 0–1−14
    • BXH#29▼8
  21. 26Jung Gyeong-seop1677▼10
    • Form55▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,398
    • Tại giải2 trận · 1–1−6
    • BXH#31▲1
  22. 27Oh Tae-jun1673▼4
    • Form55▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,505
    • Tại giải3 trận · 2–1+27
    • BXH#49▲33
  23. 28Im Sung-gyun1671▼12
    • Form53▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,347
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#34▼7
  24. 29Seo Hyun-min1670▼14
    • Form50▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,540
    • Tại giải3 trận · 2–1−4
    • BXH#58▼5
  25. 30Kim Jong-won1669▼4
    • Form51▬
    • Ổn định73%
    • AVG1,420
    • Tại giải3 trận · 2–1+1
    • BXH#58▲24
  26. 31Can Capak1667▼8
    • Form58▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,346
    • Tại giải3 trận · 2–1+5
    • BXH#25▲18
  27. 32Lee Sang-yong1662▼14
    • Form46▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,349
    • Tại giải3 trận · 2–1+9
    • BXH#47▼15
  28. 33Ko Sang-woon1661▼8
    • Form54▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,410
    • Tại giải3 trận · 2–1+13
    • BXH#38▼6
  29. 34Park Joo-sun1661▼12
    • Form50▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,386
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#80▼7
  30. 35Adnan Yuksel1658▼10
    • Form56▬
    • Ổn định76%
    • AVG1,321
    • Tại giải1 trận · 0–1−16
    • BXH#38▲21
  31. 36Kang Eui-joo1649▼7
    • Form76▬
    • Ổn định57%
    • AVG1,292
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#34▲19
  32. 37Kim Min-geon1644▼9
    • Form61▬
    • Ổn định61%
    • AVG1,301
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#48▼9
  33. 38Park Ki-ho1644
    • Form52▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,383
    • Tại giải1 trận · 0–1−5
  34. 39Jung Si-yong1638▼13
    • Form59▼
    • Ổn định55%
    • AVG1,232
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#23▼7
  35. 40Shin Dae-kwon1637▼14
    • Form52▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,304
    • Tại giải3 trận · 2–1+3
    • BXH#49▼9
  36. 41Noh Byeong-chan1636▼4
    • Form58▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,347
    • Tại giải5 trận · 4–1+30
    • BXH#46▲5
  37. 42Kim Im-gwon1635▼12
    • Form41▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,392
    • Tại giải4 trận · 3–1+14
    • BXH#100▼9
  38. 43Choi Won-jun1632▼13
    • Form44▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,427
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#89▲2
  39. 44Lee Young-hoon1624▼12
    • Form53▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,407
    • Tại giải3 trận · 2–1+13
    • BXH#65▼6
  40. 45Jang Nam-guk1622▼11
    • Form48▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,305
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
    • BXH#87▼14
  41. 46Park Dong-jun1621▼7
    • Form56▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,256
    • Tại giải1 trận · 0–1−15
    • BXH#37▼6
  42. 47Kim Byung-seob1621▼12
    • Form53▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,278
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#38▼11
  43. 48Oh Seong-uk1621▼9
    • Form44▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,335
    • Tại giải2 trận · 1–1−11
    • BXH#89▼7
  44. 49Kim Young-seob1618▼10
    • Form35▬
    • Ổn định69%
    • AVG1,379
    • Tại giải3 trận · 2–1+22
    • BXH#80▼7
  45. 50Hwang Ji-won1604▼6
    • Form44▬
    • Ổn định61%
    • AVG1,228
    • Tại giải2 trận · 1–1−4
    • BXH#74▼8
  46. 51Savas Bulut1602▼9
    • Form60▬
    • Ổn định68%
    • AVG1,338
    • Tại giải1 trận · 0–1−8
    • BXH#58▲24
  47. 52Yu Chang-sun1601▼5
    • Form64▬
    • Ổn định60%
    • AVG1,174
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#38▼6
  48. 53Shin Ki-woong1601▼11
    • Form54▬
    • Ổn định56%
    • AVG1,307
    • Tại giải1 trận · 0–1−9
    • BXH#72▼7
  49. 54Kim Won-sup1597▼6
    • Form56▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,210
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
    • BXH#49▼9
  50. 55Park Heung-sik1595▼3
    • Form57▬
    • Ổn định60%
    • AVG1,242
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • BXH#38▼6
  51. 56Lee Ho-young1592▼6
    • Form60▬
    • Ổn định55%
    • AVG1,350
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#49▼6
  52. 57Park Myoung-gyoo1592▼6
    • Form39▬
    • Ổn định61%
    • AVG1,228
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#100▼9
  53. 58Choi Myung-jin1591▼5
    • Form50▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,216
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#72▲1
  54. 59Lim Tae-soo1589▼10
    • Form45▬
    • Ổn định70%
    • AVG1,354
    • Tại giải2 trận · 1–1+7
    • BXH#80▼7
  55. 60Park In-su1587▼9
    • Form46▬
    • Ổn định66%
    • AVG1,355
    • Tại giải1 trận · 0–1−12
    • BXH#80▼7
  56. 61Han Ji-seung1586▼8
    • Form59▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,365
    • Tại giải2 trận · 1–1+5
    • BXH#55▼12
  57. 62Shin Nam-ho1585▼11
    • Form44▬
    • Ổn định62%
    • AVG1,315
    • Tại giải1 trận · 0–1−6
    • BXH#100▼9
  58. 63Kang Sang-goo1581▼5
    • Form52▬
    • Ổn định55%
    • AVG1,258
    • Tại giải1 trận · 0–1−6
    • BXH#74
  59. 64Kim Byeong-ho1578▼11
    • Form44▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,352
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#89▲2