Diễn biến các séc

S1S2S3S4Séc
Lee Seung-jin
11
9 · 4
15
9 · 4
8
6 · 3
2
6 · 2
1
Burak Haşhaş
15
10 · 4
5
8 · 2
15
7 · 6
15
6 · 8
3

Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc

Phong độ 5 trận gần nhất

So sánh chỉ số

Lee Seung-jinBurak Haşhaş
1Séc thắng3
36Điểm50
1.200AVG1.613
4Lượt cao nhất8
30Lượt31
Nguồn: PBA · app.pbatour.org · tỉ số chính thức do ban tổ chức công bố.Cập nhật 04:40:11 (GMT+7)