PBAVòng 64·Trận 87·BO5 · 15đ
Kết thúc · 20:03 · 02/10/2025
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Burak Haşhaş 35 lượt cơ · INN | 4 | 10 | 15 | 7 | 1 | 35 | 5 | 1.029 |
Kim Jong-won 36 lượt cơ · INN | 15 | 15 | 11 | 15 | 3 | 36 | 5 | 1.556 |
H2H · Burak Haşhaş vs Kim Jong-won
Đối đầu · B. Haşhaş 1–1 Kim J.W.
Burak Haşhaş
Tổng điểm đối đầu: 85 · AVG-G: 1,466
Đối đầu
1–1
2 trậnKim Jong-won
Tổng điểm đối đầu: 86 · AVG-G: 1,483
B. HaşhaşGiải đấu · Vòng · NgàyKim J.W.
B. HaşhaşAVG-G 1,029
1sécPBA Tour 2025-26 · Chặng 5 · Crown Haitai · HangawiVòng 64 · 02/10/2025 · 1–3
3séc
AVG-G 1,556Thắng ★Kim J.W.
B. Haşhaş★ ThắngAVG-G 2,130
3sécPBA Tour 2025-26 · Chặng 3 · NH Nonghyup Card CharityVòng 16 · 09/08/2025 · 3–1
1séc
AVG-G 1,364Kim J.W.
Dự đoánPBA
62B. Haşhaş:Kim J.W.38
Cán cânBản lĩnh vòng loại trực tiếp · B. HaşhaşElo-3C · B. HaşhaşDanh hiệu & bục vinh quang · B. HaşhaşPhong độ 12 tháng · B. Haşhaş
B. Haşhaş
vs
Kim J.W.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng lực 6 trục
B. HaşhaşKim J.W.
Elo-3C
1.7181.672
AVG 12T
1,5401,418
HR 12T
1011
Thắng 12T
57,9%47,6%
BK + CK
40,0%0,0%
Danh hiệu
10
Đường Elo-3C
B. HaşhaşHiện tại 1.718 · Cao nhất 1.751
Kim J.W.Hiện tại 1.672 · Cao nhất 1.715
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: B. Haşhaş (5) · Kim J.W. (5)
B. Haşhaş: 5Kim J.W.: 5
Danh hiệu theo giải
Đối đầu
1–1
Thắng đối đầuPhong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Burak HaşhaşKim Jong-won
60%Tỉ lệ thắng40%
+2 (11–9)Hiệu số điểm-2 (9–11)
1.475AVG-G(5 trận)1.315
10Series cao nhất7
1BChuỗi hiện tại1B
1.500Séc đỉnhAVG-G1.875
So sánh chỉ số
Burak HaşhaşKim Jong-won
1Séc thắng3
36Điểm56
1.029AVG-G1.556
5Lượt cao nhất5
35Lượt36