PBAVòng 64·Trận 94·BO5 · 15đ
Kết thúc · 22:38 · 03/07/2025
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | Séc | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Jung Gyeong-seop 26 lượt cơ · INN | 15 | 11 | 15 | 9 | 2 | 3 | 26 | 7 | 2.000 |
Ngô Đình Nại 26 lượt cơ · INN | 5 | 15 | 13 | 15 | 1 | 2 | 26 | 11 | 1.885 |
H2H · Jung Gyeong-seop vs Ngô Đình Nại
Đối đầu · Jung G.S. 1–0 Đình Nại
Jung Gyeong-seop
Tổng điểm đối đầu: 52 · AVG-G: 2,000
Đối đầu
1–0
1 trậnNgô Đình Nại
Tổng điểm đối đầu: 49 · AVG-G: 1,885
Jung G.S.Giải đấu · Vòng · NgàyĐình Nại
Jung G.S.★ ThắngAVG-G 2,000
3sécPBA Tour 2025-26 · Chặng 2 · Hana CardVòng 64 · 03/07/2025 · 3–2
2séc
AVG-G 1,885Đình Nại
Dự đoánPBA
38Jung G.S.:Đình Nại62
Cán cânAVG 12 tháng · Đình NạiElo-3C · Đình NạiPhong độ 12 tháng · Đình NạiĐối đầu · Jung G.S.
Jung G.S.
vs
Đình Nại
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng lực 6 trục
Jung G.S.Đình Nại
Elo-3C
1.6781.739
AVG 12T
1,3571,611
HR 12T
915
Thắng 12T
55,6%69,0%
BK + CK
33,3%28,6%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
Jung G.S.Hiện tại 1.678 · Cao nhất 1.693
Đình NạiHiện tại 1.739 · Cao nhất 1.770
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Jung G.S. (4) · Đình Nại (6)
Jung G.S.: 4Đình Nại: 6
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Jung Gyeong-seopNgô Đình Nại
60%Tỉ lệ thắng60%
+3 (9–6)Hiệu số điểm+1 (11–10)
1.570AVG-G(5 trận)1.591
9Series cao nhất10
1BChuỗi hiện tại1B
3.000Séc đỉnhAVG-G3.000
So sánh chỉ số
Jung Gyeong-seopNgô Đình Nại
3Séc thắng2
52Điểm49
2.000AVG-G1.885
7Lượt cao nhất11
26Lượt26