PBAVòng 64·Trận 60·BO3 · 15đ
Kết thúc · 11:14 · 02/02/2025
Diễn biến các séc
| S1 | Séc | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|---|
Goo Min-soo 21 lượt cơ · INN | 35 | 1 | 21 | 9 | 1.667 |
Kim Jae-one 20 lượt cơ · INN | 14 | 0 | 20 | 3 | 0.700 |
H2H · Goo Min-soo vs Kim Jae-one
Đối đầu · Goo M.S. 1–0 Kim J.O.
Goo Min-soo
Tổng điểm đối đầu: 35 · AVG-G: 1,667
Đối đầu
1–0
1 trậnKim Jae-one
Tổng điểm đối đầu: 14 · AVG-G: 0,700
Goo M.S.Giải đấu · Vòng · NgàyKim J.O.
Goo M.S.★ ThắngAVG-G 1,667
1sécPBA Dream Tour 2024-25 · Chung kết mùaVòng 64 · 02/02/2025 · 1–0
0séc
AVG-G 0,700Kim J.O.
Dự đoánChưa có dữ liệu
Goo M.S.
vs
Kim J.O.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
+1
Phong độ
Năng lực 6 trục
Goo M.S.Kim J.O.
AVG 12T
1,198Chưa có dữ liệu
HR 12T
11Chưa có dữ liệu
Thắng 12T
27,3%Chưa có dữ liệu
BK + CK
0,0%Chưa có dữ liệu
Danh hiệu
00
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Goo M.S. (1) · Kim J.O. (1)
Goo M.S.: 1Kim J.O.: 1
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 3 thua
Đối chiếu hiệu suất
Goo Min-sooKim Jae-one
40%Tỉ lệ thắng60%
-3 (10–13)Hiệu số điểm-1 (3–4)
1.221AVG-G(5 trận)1.363
11Series cao nhất9
1BChuỗi hiện tại1B
1.667Séc đỉnhAVG-G0.700
So sánh chỉ số
Goo Min-sooKim Jae-one
1Séc thắng0
35Điểm14
1.667AVG-G0.700
9Lượt cao nhất3
21Lượt20