PBAVòng 64·Trận 62·BO3 · 15đ
Kết thúc · 11:44 · 02/02/2025
Diễn biến các séc
| S1 | Séc | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|---|
Lee Gyu-seung 35 lượt cơ · INN | 32 | 0 | 35 | 4 | 0.914 |
Lee Yeong-cheon 36 lượt cơ · INN | 35 | 1 | 36 | 7 | 0.972 |
H2H · Lee Gyu-seung vs Lee Yeong-cheon
Đối đầu · Lee G.S. 0–1 Lee Y.C.
Dự đoánPBA
51Lee G.S.:Lee Y.C.49
Cán cânPhong độ 12 tháng · Lee Y.C.Danh hiệu & bục vinh quang · Lee G.S.Bản lĩnh vòng loại trực tiếp · Lee G.S.AVG 12 tháng · Lee G.S.
Lee G.S.
vs
Lee Y.C.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng lực 6 trục
Lee G.S.Lee Y.C.
Elo-3C
1.4971.512
AVG 12T
1,133Chưa có dữ liệu
HR 12T
107
Thắng 12T
9,1%0,0%
BK + CK
50,0%Chưa có dữ liệu
Danh hiệu
10
Đường Elo-3C
Lee G.S.Hiện tại 1.497 · Cao nhất 1.535
Lee Y.C.Hiện tại 1.512 · Cao nhất 1.568
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Lee G.S. (5) · Lee Y.C. (4)
Lee G.S.: 5Lee Y.C.: 4
Danh hiệu theo giải
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới0 thắng · 5 thua
Đối chiếu hiệu suất
Lee Gyu-seungLee Yeong-cheon
0%Tỉ lệ thắng20%
-18 (51–69)Hiệu số điểm-4 (2–6)
1.065AVG-G(5 trận)1.123
9Series cao nhất7
5BChuỗi hiện tại4B
0.914Séc đỉnhAVG-G0.972
So sánh chỉ số
Lee Gyu-seungLee Yeong-cheon
0Séc thắng1
32Điểm35
0.914AVG-G0.972
4Lượt cao nhất7
35Lượt36