PBABán kết·Trận 5·BO5 · 15đ
Kết thúc · 13:04 · 10/02/2026
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Yu Chang-sun 35 lượt cơ · INN | 15 | 4 | 8 | 8 | 1 | 35 | 6 | 1.000 |
Oh Seong-uk 36 lượt cơ · INN | 9 | 15 | 15 | 15 | 3 | 36 | 9 | 1.500 |
H2H · Yu Chang-sun vs Oh Seong-uk
Đối đầu · Yu C.S. 0–1 Oh S.U.
Yu Chang-sun
Tổng điểm đối đầu: 35 · AVG-G: 1,000
Đối đầu
0–1
1 trậnOh Seong-uk
Tổng điểm đối đầu: 54 · AVG-G: 1,500
Yu C.S.Giải đấu · Vòng · NgàyOh S.U.
Yu C.S.AVG-G 1,000
1sécPBA Dream Tour 2025-26 · Chặng 5Bán kết · 10/02/2026 · 1–3
3séc
AVG-G 1,500Thắng ★Oh S.U.
Dự đoánPBA
24Yu C.S.:Oh S.U.76
Cán cânDanh hiệu & bục vinh quang · Oh S.U.Bản lĩnh vòng loại trực tiếp · Oh S.U.Phong độ 12 tháng · Oh S.U.Đối đầu · Oh S.U.
Yu C.S.
vs
Oh S.U.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
Yu C.S.Oh S.U.
Elo-3C
1.6021.600
AVG 12T
0,7940,804
HR 12T
1214
Thắng 12T
63,0%80,6%
BK + CK
0,0%75,0%
Danh hiệu
04
Đường Elo-3C
Yu C.S.Hiện tại 1.602 · Cao nhất 1.607
Oh S.U.Hiện tại 1.600 · Cao nhất 1.691
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Yu C.S. (2) · Oh S.U. (7)
Yu C.S.: 2Oh S.U.: 7
Danh hiệu theo giải
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Yu Chang-sunOh Seong-uk
60%Tỉ lệ thắng40%
+3 (12–9)Hiệu số điểm-3 (8–11)
1.161AVG-G(5 trận)1.493
7Series cao nhất10
1BChuỗi hiện tại2B
1.875Séc đỉnhAVG-G2.143
Ở BK
0%BK 0/171%BK 5/7
So sánh chỉ số
Yu Chang-sunOh Seong-uk
1Séc thắng3
35Điểm54
1.000AVG-G1.500
6Lượt cao nhất9
35Lượt36