UMBVòng bảng 32·Bảng B·Trận 3·Bàn 3·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 08:00–09:28 · 06/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Eddy Merckx 16 lượt cơ · INN | 25 | 16 | 5 | 1.563 |
Jimenez Sergio 16 lượt cơ · INN | 40 | 16 | 9 | 2.500 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmEddy MerckxJimenez Sergio
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eddy Merckx | 2 | 4 | 4 | 5 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 25 |
| Jimenez Sergio | 0 | 4 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 1 | 3 | 4 | 5 | 2 | 2 | 4 | 9 | 40 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · E. Merckx 0–1 J. Sergio
Eddy Merckx
Tổng điểm đối đầu: 25 · AVG-G: 1,563
Đối đầu
0–1
1 trậnJimenez Sergio
Tổng điểm đối đầu: 40 · AVG-G: 2,500
E. MerckxGiải đấu · Vòng · NgàyJ. Sergio
25AVG-G 1,563
World Cup Yanggu 2026Vòng bảng · 06/11/2026 · E. Merckx 25–40 J. Sergio
★40AVG-G 2,500
E. Merckx
vs
J. Sergio
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng Lực
E. MerckxJ. Sergio
Elo-3C
E. MerckxHiện tại 1.999 · Cao nhất 2.010
J. SergioHiện tại 1.681 · Cao nhất 1.754
BXH
E. MerckxHiện tại #1 · Cao nhất #1
J. SergioHiện tại #25 · Cao nhất #21
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: E. Merckx (8) · J. Sergio (2)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới5 thắng · 0 thua
Đối chiếu hiệu suất
Eddy MerckxJimenez Sergio
100%Tỉ lệ thắng40%
+96 (240–144)Hiệu số điểm-20 (167–187)
2.264AVG-G(5 trận)1.465
14Series cao nhất9
5TChuỗi hiện tại1B
1.563Séc đỉnhAVG-G2.500
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).