UMBBán kết·Trận 1·Bàn 1·50đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 10:00–11:27 · 08/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Tayfun Taşdemir 16 lượt cơ · INN | 26 | 16 | 6 | 1.625 |
Eddy Merckx 17 lượt cơ · INN | 50 | 17 | 14 | 2.941 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmTayfun TaşdemirEddy Merckx
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tayfun Taşdemir | 0 | 4 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 0 | 6 | 1 | 0 | 3 | 0 | · | 26 |
| Eddy Merckx | 5 | 0 | 9 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 6 | 50 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Phân tích cặp đấu
Dự đoán
T. Taşdemir34:66E. Merckx
T. Taşdemir +7
◂ T. Taşdemir
Cán cân
E. Merckx ▸- AVG 12 tháng · nghiêng về E. Merckx
- Elo-3C · nghiêng về E. Merckx
- Phong độ riêng ở giải này · nghiêng về T. Taşdemir
- Phong độ ở nước chủ nhà · nghiêng về T. Taşdemir
- Phong độ 12 tháng · nghiêng về E. Merckx
Eddy Merckx nắm giữ quá nhiều ưu thế vượt trội trước màn so tài tại World Cup Yanggu 2026 với AVG 12 tháng 1.893 cùng tỉ lệ thắng áp đảo 72.1%. Tayfun Taşdemir sở hữu kinh nghiệm dày dặn cùng tỉ lệ thắng trận sát nút nhỉnh hơn 52.2%, tạo nên điểm tựa tinh thần quan trọng trước đối thủ lớn. Sự bùng nổ của Merckx qua chỉ số HR cao nhất 12 tháng là 20 và phong độ đỉnh cao tại giải với AVG 2.010 sẽ là thử thách cực đại. Dự đoán: Tayfun Taşdemir 34 – Eddy Merckx 66.
Mô hình học trên 20.476 trận · đúng 69,4% khi thử trên 4.096 trận mới nhất · Máy đúng 10/15 trận giải này
Đối đầu · T. Taşdemir 4–5 E. Merckx
Tayfun Taşdemir
Tổng điểm đối đầu: 336 · AVG-G: 1,697
Đối đầu
4–5
9 trậnEddy Merckx
Tổng điểm đối đầu: 338 · AVG-G: 1,716
T. TaşdemirGiải đấu · Vòng · NgàyE. Merckx
26AVG-G 1,625
World Cup Yanggu 2026Bán kết · 08/11/2026 · T. Taşdemir 26–50 E. Merckx
★50AVG-G 2,941
35AVG-G 1,591
World Cup Sharm El Sheikh 2024Vòng 16 · 06/12/2024 · T. Taşdemir 35–50 E. Merckx
★50AVG-G 2,273
50★AVG-G 1,515
World Cup Seoul 2024Tứ kết · 09/11/2024 · T. Taşdemir 50–22 E. Merckx
22AVG-G 0,688
50★AVG-G 1,429
Giải vô địch thế giới 3 băng 2023Tứ kết · 09/09/2023 · T. Taşdemir 50–31 E. Merckx
31AVG-G 0,912
24AVG-G 1,846
World Cup Sharm El Sheikh 2022Vòng bảng · 09/12/2022 · T. Taşdemir 24–40 E. Merckx
★40AVG-G 3,077
28AVG-G 2,154
World Cup Veghel 2022Vòng bảng · 28/10/2022 · T. Taşdemir 28–40 E. Merckx
★40AVG-G 3,077
50★AVG-G 3,125
Giải vô địch thế giới 3 băng 2021Vòng 16 · 10/12/2021 · T. Taşdemir 50–28 E. Merckx
28AVG-G 1,750
40★AVG-G 1,481
World Cup Sharm El Sheikh 2019Vòng 16 · 13/12/2019 · T. Taşdemir 40–37 E. Merckx
37AVG-G 1,370
33AVG-G 1,435
World Cup Hồ Chí Minh 2019Tứ kết · 25/05/2019 · T. Taşdemir 33–40 E. Merckx
★40AVG-G 1,739
T. Taşdemir
vs
E. Merckx
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng Lực
T. TaşdemirE. Merckx
Elo-3C
T. TaşdemirHiện tại 1.840 · Cao nhất 1.850
E. MerckxHiện tại 1.999 · Cao nhất 2.010
BXH
T. TaşdemirHiện tại #7 · Cao nhất #5
E. MerckxHiện tại #1 · Cao nhất #1
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: T. Taşdemir (5) · E. Merckx (5)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Tayfun TaşdemirEddy Merckx
60%Tỉ lệ thắng100%
+1 (194–193)Hiệu số điểm+96 (240–144)
1.590AVG-G(5 trận)2.264
9Series cao nhất14
1BChuỗi hiện tại5T
1.625Séc đỉnhAVG-G2.941
Ở BK
43%BK 6/1460%BK 9/15
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).