UMBVòng sơ loại PPQ·Bảng H·Trận 40·Bàn 2·Chạm 40
Kết thúc · 16:16 · 03/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Gunaydin Fahri | 20 32 · 4 | 20 | 0.625 | 4 |
Gomariz Javier | 30 32 · 5 | 30 | 0.938 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmGunaydin FahriGomariz Javier
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gunaydin Fahri | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20 |
| Gomariz Javier | 1 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Gunaydin Fahri vs Gomariz Javier
Đối đầu · G. Fahri 0–2 G. Javier
G. Fahri
vs
G. Javier
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
G. FahriG. Javier
Elo-3C
1.4181.579
AVG 12T
0,6040,943
HR 12T
56
Thắng 12T
8,3%62,5%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
G. FahriHiện tại 1.424 · Cao nhất 1.546
G. JavierHiện tại 1.573 · Cao nhất 1.583
Đường hạng BXH
G. FahriHiện tại #101 · Cao nhất #100
G. JavierHiện tại #137 · Cao nhất #118
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: G. Fahri (0) · G. Javier (2)
G. Fahri: 0G. Javier: 2
Đối đầu
GFGunaydin Fahri
0–2
Thắng đối đầuGJGomariz Javier
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới0 thắng · 5 thua
Đối chiếu hiệu suất
Gunaydin FahriGomariz Javier
0%Tỉ lệ thắng60%
-48 (102–150)Hiệu số điểm+14 (152–138)
0.590AVG trung bình0.910
5Series cao nhất6
5BChuỗi hiện tại2T
0.625AVG séc cao nhất trận0.938
So sánh chỉ số
Gunaydin FahriGomariz Javier
20Điểm30
0.625AVG0.938
4Lượt cao nhất5
32Lượt32