UMBVòng sơ loại PPQ·Bảng H·Trận 40·Bàn 2·Chạm 40
Kết thúc · 16:16 · 03/11/2026

Diễn biến các séc

S1Điểm
Gunaydin Fahri
20
32 · 4
20
Gomariz Javier
30
32 · 5
30

Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc

Từng lượt cơ

Tiến trình điểmGunaydin FahriGomariz Javier
0102030151015202530
Lượt1234567891011121314151617181920212223242526272829303132Tổng
Gunaydin Fahri0210020100010300000110014100000220
Gomariz Javier1010500011031030001203030030010130

Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.

H2H · Gunaydin Fahri vs Gomariz Javier

Mở trang H2H đầy đủ

Đối đầu · G. Fahri 0–2 G. Javier

Dự đoánUMB
14G. Fahri:G. Javier86
Cán cânPhong độ 12 tháng · G. JavierAVG 12 tháng · G. JavierElo-3C · G. JavierĐối đầu · G. Javier
Tỉ lệ
G. Fahri+14
G. Javier−14

Năng lực 6 trục

Elo-3CAVG 12THR 12TThắng 12TBK + CKDanh hiệu
G. FahriG. Javier
Elo-3C
1.4181.579
AVG 12T
0,6040,943
HR 12T
56
Thắng 12T
8,3%62,5%
Danh hiệu
00

Đường Elo-3C

158315011418
G. FahriHiện tại 1.424 · Cao nhất 1.546
G. JavierHiện tại 1.573 · Cao nhất 1.583

Đường hạng BXH

#100#167#234
G. FahriHiện tại #101 · Cao nhất #100
G. JavierHiện tại #137 · Cao nhất #118

Đối thủ chung

Phong độ 5 trận gần nhất

Đối chiếu hiệu suất

Gunaydin FahriGomariz Javier
0%Tỉ lệ thắng60%
-48 (102–150)Hiệu số điểm+14 (152–138)
0.590AVG trung bình0.910
5Series cao nhất6
5BChuỗi hiện tại2T
0.625AVG séc cao nhất trận0.938

So sánh chỉ số

Gunaydin FahriGomariz Javier
20Điểm30
0.625AVG0.938
4Lượt cao nhất5
32Lượt32
Nguồn: Five&Six (Cuesco) · umb.cuesco.net · tỉ số chính thức do ban tổ chức công bố.Cập nhật 16:16:21 (GMT+7)