UMBVòng sơ loại PPQ·Bảng H·Trận 8·Bàn 8·Chạm 40
Kết thúc · 10:25 · 03/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Gomariz Javier | 30 34 · 6 | 30 | 0.882 | 6 |
Lim Jung-deok | 19 34 · 4 | 19 | 0.559 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmGomariz JavierLim Jung-deok
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | 33 | 34 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gomariz Javier | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 30 |
| Lim Jung-deok | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 19 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Gomariz Javier vs Lim Jung-deok
Đối đầu · G. Javier 1–0 Lim J.D.
G. Javier
vs
Lim J.D.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
G. JavierLim J.D.
Elo-3C
1.5731.528
AVG 12T
0,9440,982
HR 12T
67
Thắng 12T
57,1%75,0%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
G. JavierHiện tại 1.573 · Cao nhất 1.583
Lim J.D.Hiện tại 1.517 · Cao nhất 1.529
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: G. Javier (0) · Lim J.D. (1)
G. Javier: 0Lim J.D.: 1
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Gomariz JavierLim Jung-deok
60%Tỉ lệ thắng80%
+10 (152–142)Hiệu số điểm+17 (139–122)
0.950AVG trung bình0.946
6Series cao nhất7
1TChuỗi hiện tại1T
0.882AVG séc cao nhất trận0.559
So sánh chỉ số
Gomariz JavierLim Jung-deok
30Điểm19
0.882AVG0.559
6Lượt cao nhất4
34Lượt34
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).