UMBVòng sơ loại PPQ·Bảng D·Trận 36·Bàn 6·Chạm 40
Kết thúc · 16:28 · 03/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Kim Min-suk | 30 32 · 4 | 30 | 0.938 | 4 |
Soner Tas | 24 32 · 6 | 24 | 0.750 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmKim Min-sukSoner Tas
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kim Min-suk | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30 |
| Soner Tas | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Kim Min-suk vs Soner Tas
Đối đầu · Kim M.S. 1–0 S. Tas
Kim Min-suk
Tổng điểm đối đầu: 30 · AVG đối đầu: 0,938
Đối đầu
1–0
1 trậnSoner Tas
Tổng điểm đối đầu: 24 · AVG đối đầu: 0,750
Kim M.S.Giải đấu · Vòng · NgàyS. Tas
Kim M.S.★ ThắngAVG 0,938
30World Cup Yanggu 2026Vòng sơ loại PPQ · 03/11/2026 · 30–24
24
AVG 0,750S. Tas
Kim M.S.
vs
S. Tas
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
Kim M.S.S. Tas
Elo-3C
1.6851.570
AVG 12T
1,1701,167
HR 12T
127
Thắng 12T
71,4%70,0%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
Kim M.S.Hiện tại 1.679 · Cao nhất 1.685
S. TasHiện tại 1.577 · Cao nhất 1.577
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Kim M.S. (0) · S. Tas (2)
Kim M.S.: 0S. Tas: 2
Đối đầu
KMKim Min-suk
1–0
Thắng đối đầuSTSoner Tas
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Kim Min-sukSoner Tas
60%Tỉ lệ thắng60%
+20 (166–146)Hiệu số điểm+13 (126–113)
1.107AVG trung bình1.077
9Series cao nhất6
2TChuỗi hiện tại1B
0.938AVG séc cao nhất trận0.750
So sánh chỉ số
Kim Min-sukSoner Tas
30Điểm24
0.938AVG0.750
4Lượt cao nhất6
32Lượt32