UMBVòng sơ loại PPQ·Bảng D·Trận 10·Bàn 4·Chạm 40
Kết thúc · 10:04 · 03/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Soner Tas | 30 26 · 6 | 30 | 1.154 | 6 |
Edward Gomez | 15 26 · 2 | 15 | 0.577 | 2 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmSoner TasEdward Gomez
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Soner Tas | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 4 | 0 | 1 | 3 | 30 |
| Edward Gomez | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 15 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Soner Tas vs Edward Gomez
Đối đầu · S. Tas 1–0 E. Gomez
S. Tas
vs
E. Gomez
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
S. TasE. Gomez
Elo-3C
1.5771.473
AVG 12T
1,2340,692
HR 12T
75
Thắng 12T
77,8%50,0%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
S. TasHiện tại 1.577 · Cao nhất 1.577
E. GomezHiện tại 1.480 · Cao nhất 1.511
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới4 thắng · 1 thua
Đối chiếu hiệu suất
Soner TasEdward Gomez
80%Tỉ lệ thắng40%
+40 (132–92)Hiệu số điểm-24 (113–137)
1.222AVG trung bình0.689
7Series cao nhất5
2TChuỗi hiện tại2B
1.154AVG séc cao nhất trận0.577
So sánh chỉ số
Soner TasEdward Gomez
30Điểm15
1.154AVG0.577
6Lượt cao nhất2
26Lượt26
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).