UMBVòng sơ loại PQ·Bảng L·Trận 28·Bàn 5·35đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 12:30–14:06 · 04/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Lee Jung-hee 32 lượt cơ · INN | 35 | 32 | 6 | 1.094 |
Esen Ismet 32 lượt cơ · INN | 29 | 32 | 5 | 0.906 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmLee Jung-heeEsen Ismet
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lee Jung-hee | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | 35 |
| Esen Ismet | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 29 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · Lee J.H. 1–0 E. Ismet
Lee Jung-hee
Tổng điểm đối đầu: 35 · AVG-G: 1,094
Đối đầu
1–0
1 trậnEsen Ismet
Tổng điểm đối đầu: 29 · AVG-G: 0,906
Lee J.H.Giải đấu · Vòng · NgàyE. Ismet
35★AVG-G 1,094
World Cup Yanggu 2026Vòng sơ loại PQ · 04/11/2026 · Lee J.H. 35–29 E. Ismet
29AVG-G 0,906
Lee J.H.
vs
E. Ismet
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng Lực
Lee J.H.E. Ismet
Elo-3C
Lee J.H.Hiện tại 1.561 · Cao nhất 1.578
E. IsmetHiện tại 1.415 · Cao nhất 1.487
BXH
Lee J.H.Hiện tại #254 · Cao nhất #254
E. IsmetHiện tại #117 · Cao nhất #116
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Lee J.H. (2) · E. Ismet (0)
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới4 thắng · 1 thua
Đối chiếu hiệu suất
Lee Jung-heeEsen Ismet
80%Tỉ lệ thắng20%
+47 (177–130)Hiệu số điểm-15 (142–157)
1.264AVG-G(5 trận)0.882
10Series cao nhất8
1TChuỗi hiện tại4B
1.094Séc đỉnhAVG-G0.906
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).