UMBVòng bảng 32·Bảng C·Trận 22·Bàn 7·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 12:00–13:51 · 06/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Orak Turgay 16 lượt cơ · INN | 40 | 16 | 15 | 2.500 |
Jérémy Bury 16 lượt cơ · INN | 35 | 16 | 11 | 2.188 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmOrak TurgayJérémy Bury
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Orak Turgay | 0 | 5 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 2 | 15 | 5 | 1 | 2 | 40 |
| Jérémy Bury | 11 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 | 4 | 3 | 1 | 2 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 35 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · O. Turgay 1–2 J. Bury
Orak Turgay
Tổng điểm đối đầu: 90 · AVG-G: 1,451
Đối đầu
1–2
3 trậnJérémy Bury
Tổng điểm đối đầu: 115 · AVG-G: 1,855
O. TurgayGiải đấu · Vòng · NgàyJ. Bury
40★AVG-G 2,500
World Cup Yanggu 2026Vòng bảng · 06/11/2026 · O. Turgay 40–35 J. Bury
35AVG-G 2,188
11AVG-G 0,579
World Cup Bogotá 2025Vòng loại · 28/02/2025 · O. Turgay 11–40 J. Bury
★40AVG-G 2,105
39AVG-G 1,444
World Cup Las Vegas 2022Vòng bảng · 31/03/2022 · O. Turgay 39–40 J. Bury
★40AVG-G 1,481
O. Turgay
vs
J. Bury
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng Lực
O. TurgayJ. Bury
Elo-3C
O. TurgayHiện tại 1.697 · Cao nhất 1.744
J. BuryHiện tại 1.741 · Cao nhất 1.841
BXH
O. TurgayHiện tại #32 · Cao nhất #32
J. BuryHiện tại #20 · Cao nhất #10
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: O. Turgay (1) · J. Bury (9)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 3 thua
Đối chiếu hiệu suất
Orak TurgayJérémy Bury
40%Tỉ lệ thắng20%
-1 (175–176)Hiệu số điểm-32 (172–204)
1.786AVG-G(5 trận)1.703
15Series cao nhất11
1BChuỗi hiện tại4B
2.500Séc đỉnhAVG-G2.188
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).