UMBVòng bảng 32·Bảng C·Trận 5·Bàn 6·40đ·Có đề-pa hậu
KTKết thúc · 08:00–09:32 · 06/11/2026
Bảng điểm trận đấu
| Điểm | Lượt cơ | HR | AVG-G | |
|---|---|---|---|---|
Jérémy Bury 18 lượt cơ · INN | 24 | 18 | 5 | 1.333 |
Kim Haeng-jik 18 lượt cơ · INN | 40 | 18 | 5 | 2.222 |
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmJérémy BuryKim Haeng-jik
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jérémy Bury | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 5 | 24 |
| Kim Haeng-jik | 5 | 0 | 4 | 4 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 40 |
Điểm ghi được ở từng lượt cơ. Cột Tổng là điểm tích lũy trong trận (áp dụng luật đề-pa hậu / đồng cơ).
Đối đầu · J. Bury 1–2 Kim H.J.
Jérémy Bury
Tổng điểm đối đầu: 107 · AVG-G: 1,813
Đối đầu
1–2
3 trậnKim Haeng-jik
Tổng điểm đối đầu: 134 · AVG-G: 2,310
J. BuryGiải đấu · Vòng · NgàyKim H.J.
24AVG-G 1,333
World Cup Yanggu 2026Vòng bảng · 06/11/2026 · J. Bury 24–40 Kim H.J.
★40AVG-G 2,222
33AVG-G 1,269
World Cup Sharm El Sheikh 2025Vòng 16 · 12/12/2025 · J. Bury 33–50 Kim H.J.
★50AVG-G 1,923
50★AVG-G 3,333
World Cup Porto 2025Vòng 16 · 04/07/2025 · J. Bury 50–44 Kim H.J.
44AVG-G 3,143
J. Bury
vs
Kim H.J.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Theo hệ giải
Năng Lực
J. BuryKim H.J.
Elo-3C
J. BuryHiện tại 1.741 · Cao nhất 1.841
Kim H.J.Hiện tại 1.762 · Cao nhất 1.806
BXH
J. BuryHiện tại #20 · Cao nhất #10
Kim H.J.Hiện tại #15 · Cao nhất #10
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: J. Bury (3) · Kim H.J. (7)
Danh hiệu theo giải
Phong độ
Kết quả từng trận
Cũ → Mới1 thắng · 4 thua
Đối chiếu hiệu suất
Jérémy BuryKim Haeng-jik
20%Tỉ lệ thắng60%
-32 (172–204)Hiệu số điểm+26 (216–190)
1.703AVG-G(5 trận)1.831
11Series cao nhất10
4BChuỗi hiện tại1B
1.333Séc đỉnhAVG-G2.222
Xem lại
SOOPXem lạiMở trang phát chính thức (trang ngoài banhnho.com).