UMBVòng sơ loại PPQ·Bảng K·Trận 33·Bàn 5·Chạm 40
Kết thúc · 17:52 · 03/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Vera Javier | 30 29 · 7 | 30 | 1.034 | 7 |
Lee Hyang-joo | 29 29 · 6 | 29 | 1.000 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmVera JavierLee Hyang-joo
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vera Javier | 7 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 6 | 0 | 1 | 30 |
| Lee Hyang-joo | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 29 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Vera Javier vs Lee Hyang-joo
Đối đầu · V. Javier 1–0 Lee H.J.
Vera Javier
Tổng điểm đối đầu: 30 · AVG đối đầu: 1,034
Đối đầu
1–0
1 trậnLee Hyang-joo
Tổng điểm đối đầu: 29 · AVG đối đầu: 1,000
V. JavierGiải đấu · Vòng · NgàyLee H.J.
V. Javier★ ThắngAVG 1,034
30World Cup Yanggu 2026Vòng sơ loại PPQ · 03/11/2026 · 30–29
29
AVG 1,000Lee H.J.
V. Javier
vs
Lee H.J.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
V. JavierLee H.J.
Elo-3C
1.6571.555
AVG 12T
1,3961,202
HR 12T
117
Thắng 12T
75,0%75,0%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
V. JavierHiện tại 1.657 · Cao nhất 1.672
Lee H.J.Hiện tại 1.555 · Cao nhất 1.555
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: V. Javier (2) · Lee H.J. (0)
V. Javier: 2Lee H.J.: 0
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới2 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Vera JavierLee Hyang-joo
40%Tỉ lệ thắng60%
0 (146–146)Hiệu số điểm+28 (141–113)
1.304AVG trung bình1.165
9Series cao nhất7
2TChuỗi hiện tại1B
1.034AVG séc cao nhất trận1.000
So sánh chỉ số
Vera JavierLee Hyang-joo
30Điểm29
1.034AVG1.000
7Lượt cao nhất6
29Lượt29