UMBVòng sơ loại PPQ·Bảng P·Trận 16·Bàn 8·Chạm 40
Kết thúc · 12:03 · 03/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Yildiz Cenk | 28 29 · 5 | 28 | 0.966 | 5 |
Kim Dae-hyun | 30 29 · 4 | 30 | 1.034 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmYildiz CenkKim Dae-hyun
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Yildiz Cenk | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 28 |
| Kim Dae-hyun | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 1 | 30 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Yildiz Cenk vs Kim Dae-hyun
Đối đầu · Y. Cenk 0–1 Kim D.H.
Y. Cenk
vs
Kim D.H.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
Y. CenkKim D.H.
Elo-3C
1.5721.551
AVG 12T
1,0361,324
HR 12T
712
Thắng 12T
69,2%100,0%
Danh hiệu
00
Đường Elo-3C
Y. CenkHiện tại 1.572 · Cao nhất 1.588
Kim D.H.Hiện tại 1.519 · Cao nhất 1.551
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Yildiz CenkKim Dae-hyun
60%Tỉ lệ thắng100%
+2 (162–160)Hiệu số điểm+23 (90–67)
1.174AVG trung bình1.324
7Series cao nhất12
2BChuỗi hiện tại3T
0.966AVG séc cao nhất trận1.034
So sánh chỉ số
Yildiz CenkKim Dae-hyun
28Điểm30
0.966AVG1.034
5Lượt cao nhất4
29Lượt29