UMBVòng sơ loại PPQ·Bảng F·Trận 17·Bàn 7·Chạm 40
Kết thúc · 12:57 · 03/11/2026
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Umeda Ryuuji | 30 14 · 6 | 30 | 2.143 | 6 |
Park Se-jeong | 9 14 · 4 | 9 | 0.643 | 4 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmUmeda RyuujiPark Se-jeong
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Umeda Ryuuji | 3 | 6 | 2 | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 30 |
| Park Se-jeong | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 9 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
H2H · Umeda Ryuuji vs Park Se-jeong
Đối đầu · U. Ryuuji 1–0 Park S.J.
Umeda Ryuuji
Tổng điểm đối đầu: 30 · AVG đối đầu: 2,143
Đối đầu
1–0
1 trậnPark Se-jeong
Tổng điểm đối đầu: 9 · AVG đối đầu: 0,643
U. RyuujiGiải đấu · Vòng · NgàyPark S.J.
U. Ryuuji★ ThắngAVG 2,143
30UMB World Cup 3 băng Yanggu 2026Vòng sơ loại PPQ · 03/11/2026 · 30–9
9
AVG 0,643Park S.J.
U. Ryuuji
vs
Park S.J.
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
+1
Phong độ
Năng lực 6 trục
U. RyuujiPark S.J.
Elo-3C
1.6561.510
AVG 12T
1,3110,780
HR 12T
104
Thắng 12T
71,4%50,0%
BK + CK
100,0%Chưa có dữ liệu
Danh hiệu
10
Đường Elo-3C
U. RyuujiHiện tại 1.656 · Cao nhất 1.664
Park S.J.Hiện tại 1.520 · Cao nhất 1.529
Danh hiệu theo giải
Phong độ 5 trận gần nhất
Kết quả từng trận
Cũ → Mới3 thắng · 2 thua
Đối chiếu hiệu suất
Umeda RyuujiPark Se-jeong
60%Tỉ lệ thắng50%
+12 (134–122)Hiệu số điểm+3 (96–93)
1.327AVG trung bình0.780
7Series cao nhất4
1TChuỗi hiện tại2B
2.143AVG séc cao nhất trận0.643
So sánh chỉ số
Umeda RyuujiPark Se-jeong
30Điểm9
2.143AVG0.643
6Lượt cao nhất4
14Lượt14