Giải
9
Trận
293
Player
142
HR mùa
11
Chung Su-bin

Theo giải

GiảiVô địch
LPBA Tour 2026-27 · Chặng 1 · Woori Financial Capital16/05/2026Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn QuốcKim Ga-young
LPBA Tour 2026-27 · Chặng 2 · High1 Resort03/06/2026High1 Resort / 5F Convention hall in Grand Hotel Convention Tower, Hàn QuốcSruong Pheavy
LPBA Tour 2026-27 · Chặng 3 · SY Championship26/07/2026Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn QuốcPark Jeong-hyeon
LPBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai04/10/2026Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn QuốcĐang diễn ra
LPBA 5th Tour 2026-2718/10/2026TBA, Hàn QuốcSắp diễn ra
LPBA 6th Tour 2026-2721/11/2026TBA, Hàn QuốcSắp diễn ra
LPBA 7th Tour 2026-2705/12/2026TBA, Hàn QuốcSắp diễn ra
LPBA 8th Tour 2026-2730/01/2027TBA, Hàn QuốcSắp diễn ra
LPBA World Championship 2026-2726/02/2027TBA, Hàn QuốcSắp diễn ra

Bảng Elo-3C

LPBA Tour

116/146 đủ tin cậy|đến trận 10/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1962▼20
    • Form56▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,140
    • Tại giải10 trận · 8–2−20
    • BXH#1
  2. 2Park Jeong-hyun1908▼16
    • Form62▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,916
    • Tại giải9 trận · 8–1+8
    • BXH#2
    • Form56▬
    • Ổn định52%
    • AVG1,024
    • Tại giải7 trận · 6–1+5
    • BXH#4
    • Form53▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,819
    • Tại giải6 trận · 4–2−7
    • BXH#3
  3. 5Kang You-jin1835▼6
    • Form57▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,828
    • Tại giải6 trận · 4–2−2
    • BXH#5
    • Form55▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,049
    • Tại giải7 trận · 7–0+28
    • BXH#10
    • Form57▬
    • Ổn định79%
    • AVG0,821
    • Tại giải3 trận · 3–0+10
    • BXH#6
    • Form57▬
    • Ổn định93%
    • AVG0,798
    • Tại giải7 trận · 6–1+13
    • BXH#7
  4. 9Yong Hyun-ji1810▼14
    • Form52▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,757
    • Tại giải9 trận · 7–2+15
    • BXH#10
    • Form60▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,960
    • Tại giải5 trận · 5–0+33
    • BXH#14
  5. 11Baek Min-ju1796▼17
    • Form52▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,845
    • Tại giải7 trận · 6–1+17
    • BXH#17
  6. 12Chung Su-bin1795▲10
    • Form58▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,080
    • Tại giải9 trận · 8–1+51
    • BXH#34
  7. 13Kang Ji-eun1794▼13
    • Form52▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,928
    • Tại giải8 trận · 6–2+4
    • BXH#17
    • Form55▬
    • Ổn định81%
    • AVG0,964
    • Tại giải6 trận · 6–0+30
    • BXH#25
    • Form57▬
    • Ổn định79%
    • AVG0,673
    • Tại giải5 trận · 4–1+10
    • BXH#8
    • Form58▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,876
    • Tại giải5 trận · 4–1+10
    • BXH#13
  8. 17Lee Mi-rae1782▲8
    • Form62▬
    • Ổn định59%
    • AVG0,884
    • Tại giải8 trận · 6–2+10
    • BXH#12
  9. 18Lee Hwa-yeon1777▼12
    • Form54▬
    • Ổn định75%
    • AVG0,792
    • Tại giải7 trận · 4–3−5
    • BXH#9
  10. 19Lim Kyoung-jin1762▼14
    • Form53▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,753
    • Tại giải8 trận · 6–2+4
    • BXH#15
    • Form45▬
    • Ổn định93%
    • AVG0,853
    • Tại giải4 trận · 2–2−22
    • BXH#22

Bảng player

Mùa 2026-27 · 142 player

1Kim Ga-young4108–21,2753,12571
2Sruong Pheavy364–21,0101,19051
3Park Jeong-hyeon111–01
4Chung Su-bin498–11,0901,92311
5Park Jeong-hyun498–11,0771,3758
6Choi Hye-mi377–01,1491,4719
7Yong Hyun-ji497–20,8231,2507
8Kim Min-a376–11,1361,7208
9Han Ji-eun486–21,0411,6679
10Baek Min-ju376–10,9941,1908
11Kim Se-yeon366–00,9931,7866
12Kang Ji-eun486–20,8861,0438
13Seo Han-sol376–10,8791,2507
14Lee Mi-rae486–20,8761,3758
15Lim Kyoung-jin486–20,7811,0916
16Ha Yoon-jung355–01,0421,3899
17Hida Orie484–41,0461,5718
18Kim Ye-eun354–11,0241,6677
19Jun Ae-rin364–20,9521,6506
20Jeon Ji-yeon354–10,9511,1367
21Kang You-jin464–20,9471,2507
22Kim Jin-ah474–30,8811,3898
23Oh Ji-youn354–10,8281,0426
24Kim Bo-gyoung354–10,8251,0456
25Lee Hwa-yeon474–30,8211,1366
26Lee Shin-young474–30,8011,1908
27Jung Bo-yoon364–20,7971,5635
28Lee Woo-kyung364–20,7881,0007
29Ji-eun Lee464–20,7561,2505
30Lee Ji-youn354–10,7561,0005

Bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm. AVG = tổng điểm / tổng lượt cơ của các trận đã nhập trong mùa; chỉ tính trận có số lượt cơ.