PBA · LPBA Tour
LPBA Tour
Thống kê tính từ 2025 trong dữ liệu banhnho (giải có từ 2019) — các kỷ lục «mọi thời đại» chưa đủ dữ liệu nên chưa hiện.
Số kỳ
13
2025–2026
Số nhà vô địch
7
từ 2 quốc gia
Nước chủ nhà
1
3 thành phố
Kỷ lục
Vua giải
Nhiều danh hiệu nhất
| # | Player | Danh hiệu | Chung kết | Năm vô địch |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Lim Kyung-jin | 1 | 2 | 2026 |
| 5 | 1 | 1 | 2026 | |
| 6 | 1 | 1 | 2025 | |
| 7 | 1 | 1 | 2025 |
Ai thắng kỳ tới?
Dự đoán kỳ tới · mô phỏng từ Elo-3C
- 111%
- 28,1%
- 36%
- 45,8%
- 55,3%
Tỉ phần trong nhóm 20 Player có Elo tin cậy của giải: so sánh Elo-3C từng cặp rồi chuẩn hoá (Bradley–Terry). Chỉ tính Elo — chưa tính phong độ, đối đầu, nhánh đấu.
Bảng Elo-3C
LPBA Tour118/157 đủ tin cậy|đến trận 10/10/2026
- Form56▬
- Ổn định71%
- AVG1,140
- Tại giải19 trận · 15–4−33
- BXH#1
- HR9
- Đỉnh2014
- Gần nhất09/10 B 0–3 Hida Orie
- Form62▬
- Ổn định63%
- AVG0,916
- Tại giải16 trận · 12–4−27
- BXH#2
- HR8
- Đỉnh1937
- Gần nhất09/10 B 0–3 Chung Su-bin
- Form56▬
- Ổn định52%
- AVG1,024
- Tại giải13 trận · 10–3−19
- BXH#4
- HR9
- Chuỗi3 thắng
- Đỉnh1865
- Gần nhất28/07 T 3–1 Hui-in Woo
- Form53▬
- Ổn định72%
- AVG0,819
- Tại giải14 trận · 8–6−51
- BXH#3
- HR7
- Đỉnh1913
- Gần nhất27/07 B 0–1 Jo Ye-eun
- Form57▬
- Ổn định65%
- AVG0,828
- Tại giải11 trận · 7–4−21
- BXH#5
- HR7
- Đỉnh1860
- Gần nhất08/10 B 2–3 Kim Ga-young
- Form55▬
- Ổn định72%
- AVG1,049
- Tại giải12 trận · 11–1+32
- BXH#10
- HR9
- Chuỗi9 thắng
- Gần nhất28/07 T 3–0 Lee Da-som
- Form57▬
- Ổn định79%
- AVG0,821
- Tại giải9 trận · 6–3−19
- BXH#6
- HR8
- Chuỗi5 thắng
- Đỉnh1845
- Gần nhất27/07 T 1–0 Hwang Da-yeon
- Form57▬
- Ổn định93%
- AVG0,798
- Tại giải11 trận · 8–3−14
- BXH#7
- HR7
- Đỉnh1828
- Gần nhất29/07 B 2–3 Park Da-som
- Form52▬
- Ổn định72%
- AVG0,757
- Tại giải12 trận · 9–3+15
- BXH#10
- HR9
- Đỉnh1834
- Gần nhất08/10 B 1–3 Han Ji-eun
- Form60▬
- Ổn định65%
- AVG0,960
- Tại giải11 trận · 9–2+41
- BXH#14
- HR9
- Chuỗi5 thắng
- Gần nhất27/07 T 1–0 Jung Hae-sol
Theo quốc gia
Nơi tổ chức
| Nước chủ nhà | Số kỳ | Thành phố | Khoảng năm |
|---|---|---|---|
| Hàn QuốcGoyang (10), Jeongseon (2), Jeju | 13 | Goyang (10), Jeongseon (2), Jeju | 2025–2026 |
Chung kết lặp lại
| Cặp đấu | Chung kết | T–B | Năm chung kết |
|---|---|---|---|
| 2025, 2026 | 2 | 1–1 | 2025, 2026 |
Nguồn: Số liệu từ kết quả có nguồn trên banhnho. · newsis.com · seoul.co.kr · sports.khan.co.kr · starnewskorea.com · newdaily.co.kr · ajunews.com