Thống kê tính từ 2025 trong dữ liệu banhnho (giải có từ 2019) — các kỷ lục «mọi thời đại» chưa đủ dữ liệu nên chưa hiện.

Số kỳ
13
2025–2026
Số nhà vô địch
7
từ 2 quốc gia
Nước chủ nhà
1
3 thành phố
Đương kim
1 lần vô địch

Kỷ lục

Chung kết căng nhất

4–3

Goyang, Hàn Quốc · 2026

Chung kết một chiều

4–0

Goyang, Hàn Quốc · 2025

Kỵ giơ

1–1

2 lần gặp nhau ở chung kết · 2025, 2026

HR

11
Lee Mi-raeJeongseon, Hàn Quốc · 2025

AVG cao nhất

3,571
Lim Kyung-jinGoyang, Hàn Quốc · 2026

Vua giải

Ai thắng kỳ tới?

Dự đoán kỳ tới · mô phỏng từ Elo-3C

  1. 111%
  2. 28,1%
  3. 36%
  4. 45,8%
  5. 55,3%

Tỉ phần trong nhóm 20 Player có Elo tin cậy của giải: so sánh Elo-3C từng cặp rồi chuẩn hoá (Bradley–Terry). Chỉ tính Elo — chưa tính phong độ, đối đầu, nhánh đấu.

Bảng Elo-3C

LPBA Tour

118/157 đủ tin cậy|đến trận 10/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1962▼20
    • Form56▬
    • Ổn định71%
    • AVG1,140
    • Tại giải19 trận · 15–4−33
    • BXH#1
  2. 2Park Jeong-hyun1908▼16
    • Form62▬
    • Ổn định63%
    • AVG0,916
    • Tại giải16 trận · 12–4−27
    • BXH#2
    • Form56▬
    • Ổn định52%
    • AVG1,024
    • Tại giải13 trận · 10–3−19
    • BXH#4
    • Form53▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,819
    • Tại giải14 trận · 8–6−51
    • BXH#3
  3. 5Kang You-jin1835▼6
    • Form57▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,828
    • Tại giải11 trận · 7–4−21
    • BXH#5
    • Form55▬
    • Ổn định72%
    • AVG1,049
    • Tại giải12 trận · 11–1+32
    • BXH#10
    • Form57▬
    • Ổn định79%
    • AVG0,821
    • Tại giải9 trận · 6–3−19
    • BXH#6
    • Form57▬
    • Ổn định93%
    • AVG0,798
    • Tại giải11 trận · 8–3−14
    • BXH#7
  4. 9Yong Hyun-ji1810▼14
    • Form52▬
    • Ổn định72%
    • AVG0,757
    • Tại giải12 trận · 9–3+15
    • BXH#10
    • Form60▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,960
    • Tại giải11 trận · 9–2+41
    • BXH#14
  5. 11Baek Min-ju1796▼17
    • Form52▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,845
    • Tại giải12 trận · 11–1+64
    • BXH#17
  6. 12Chung Su-bin1795▲10
    • Form58▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,080
    • Tại giải13 trận · 12–1+106
    • BXH#34
  7. 13Kang Ji-eun1794▼13
    • Form52▬
    • Ổn định67%
    • AVG0,928
    • Tại giải15 trận · 12–3+45
    • BXH#17
    • Form55▬
    • Ổn định81%
    • AVG0,964
    • Tại giải12 trận · 11–1+76
    • BXH#25
    • Form57▬
    • Ổn định79%
    • AVG0,673
    • Tại giải11 trận · 6–5−30
    • BXH#8
    • Form58▬
    • Ổn định65%
    • AVG0,876
    • Tại giải10 trận · 7–3+12
    • BXH#13
  8. 17Lee Mi-rae1782▲8
    • Form62▬
    • Ổn định59%
    • AVG0,884
    • Tại giải15 trận · 10–5+2
    • BXH#12
  9. 18Lee Hwa-yeon1777▼12
    • Form54▬
    • Ổn định75%
    • AVG0,792
    • Tại giải11 trận · 6–5−28
    • BXH#9
  10. 19Lim Kyoung-jin1762▼14
    • Form53▬
    • Ổn định68%
    • AVG0,753
    • Tại giải13 trận · 9–4+2
    • BXH#15
    • Form45▬
    • Ổn định93%
    • AVG0,853
    • Tại giải10 trận · 8–2+34
    • BXH#22

Theo quốc gia

Quốc tịchDanh hiệuNhà VĐ
Hàn Quốc106
Campuchia31

Nơi tổ chức

Nước chủ nhàSố kỳ
Hàn QuốcGoyang (10), Jeongseon (2), Jeju13

Chung kết lặp lại

Cặp đấuChung kếtT–B
2025, 202621–1

Nguồn: Số liệu từ kết quả có nguồn trên banhnho. · newsis.com · seoul.co.kr · sports.khan.co.kr · starnewskorea.com · newdaily.co.kr · ajunews.com