Thống kê tính từ 2025 trong dữ liệu banhnho (giải có từ 2019) — các kỷ lục «mọi thời đại» chưa đủ dữ liệu nên chưa hiện.

Số kỳ
12
2025–2026
Số nhà vô địch
10
từ 6 quốc gia
Nước chủ nhà
1
2 thành phố
Đương kim
1 lần vô địch

Kỷ lục

Vua giải

Ai thắng kỳ tới?

Dự đoán kỳ tới · mô phỏng từ Elo-3C

  1. 19,8%
  2. 28,9%
  3. 38,8%
  4. 45,7%
  5. 55,4%

Tỉ phần trong nhóm 20 Player có Elo tin cậy của giải: so sánh Elo-3C từng cặp rồi chuẩn hoá (Bradley–Terry). Chỉ tính Elo — chưa tính phong độ, đối đầu, nhánh đấu.

Bảng Elo-3C

PBA Tour

143/176 đủ tin cậy|đến trận 11/10/2026

  1. 1Kim Young-won1948▼14
    • Form59▬
    • Ổn định67%
    • AVG1,655
    • Tại giải27 trận · 21–6−44
    • BXH#1▲1
  2. 2Cho Keon-hwi1932▲4
    • Form59▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,681
    • Tại giải24 trận · 19–5−16
    • BXH#2
    • Form58▬
    • AVG1,344
    • Tại giải8 trận · 7–1+29
    • BXH#3
    • Form58▬
    • Ổn định75%
    • AVG1,596
    • Tại giải30 trận · 25–5+95
    • BXH#12
  3. 5Kim Jun-tae1844▲14
    • Form63▬
    • Ổn định64%
    • AVG1,593
    • Tại giải23 trận · 17–6+33
    • BXH#8
    • Form60▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,667
    • Tại giải19 trận · 14–5+9
    • BXH#5
    • Form51▼
    • Ổn định82%
    • AVG1,682
    • Tại giải23 trận · 16–7−28
    • BXH#6
  4. 8David Zapata1824▼11
    • Form57▬
    • Ổn định79%
    • AVG1,763
    • Tại giải24 trận · 17–7−17
    • BXH#7
    • Form68▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,708
    • Tại giải19 trận · 13–6+2
    • BXH#9
  5. 10Choi Sung-won1810▼11
    • Form57▬
    • Ổn định78%
    • AVG1,539
    • Tại giải30 trận · 22–8+14
    • BXH#9
  6. 11David Martínez1807▲11
    • Form65▬
    • Ổn định86%
    • AVG1,683
    • Tại giải18 trận · 14–4+66
    • BXH#23
  7. 12Shin Jung-ju1801▼16
    • Form53▬
    • Ổn định82%
    • AVG1,121
    • Tại giải21 trận · 14–7−4
    • BXH#9
  8. 13Baek Min-ju1796▼17
    • Form52▬
    • Ổn định66%
    • AVG0,845
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#17
  9. 14Cho Jae-ho1795▼16
    • Form51▬
    • Ổn định84%
    • AVG1,717
    • Tại giải29 trận · 19–10−59
    • BXH#4
  10. 15Daniel Sánchez1790▼15
    • Form46▬
    • Ổn định65%
    • AVG1,847
    • Tại giải30 trận · 23–7+99
    • BXH#36▼35
    • Form59▬
    • AVG1,339
    • Tại giải10 trận · 6–4+7
    • BXH#13
    • Form53▬
    • Ổn định61%
    • AVG1,479
    • Tại giải19 trận · 13–6+23
    • BXH#16
    • Form58▼
    • Ổn định56%
    • AVG1,551
    • Tại giải10 trận · 6–4+17
    • BXH#19
    • Form57▬
    • Ổn định63%
    • AVG1,620
    • Tại giải17 trận · 11–6+20
    • BXH#14
  11. 20Kang Dong-koong1754▼14
    • Form46▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,836
    • Tại giải24 trận · 17–7+28
    • BXH#19

Theo quốc gia

Quốc tịchDanh hiệuNhà VĐ
Hàn Quốc43
Tây Ban Nha32
Việt Nam22
Thổ Nhĩ Kỳ11
Nhật Bản11
Bỉ11

Nơi tổ chức

Nước chủ nhàSố kỳ
Hàn QuốcGoyang (10), Jeongseon (2)12

Nguồn: Số liệu từ kết quả có nguồn trên banhnho. · newsis.com · mydaily.co.kr · kukinews.com · xportsnews.com · v.daum.net · thebilliards.kr