Giải
9
Trận
586
Player
142
Nhiều danh hiệu nhất
1
AVG cao nhất
1,275

Theo giải

GiảiDanh hiệu
LPBA Tour 2026-27 · Chặng 1 · Woori Financial CapitalKim Ga-young
LPBA Tour 2026-27 · Chặng 2 · High1 ResortSruong Pheavy
LPBA Tour 2026-27 · Chặng 3 · SY ChampionshipPark Jeong-hyeon
LPBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown HaitaiĐang diễn ra
LPBA 5th Tour 2026-27Sắp diễn ra
LPBA 6th Tour 2026-27Sắp diễn ra
LPBA 7th Tour 2026-27Sắp diễn ra
LPBA 8th Tour 2026-27Sắp diễn ra
LPBA World Championship 2026-27Sắp diễn ra

Kỷ lục & chỉ số · PBA

Tính trực tiếp từ các trận đã nhập; công thức công khai.

HR mọi thời

  1. 1Han Gyu-sikPBA Tour 2026-27 · Chặng 1 · Woori Financial Capital · gặp Eddy Leppens15
  2. 2Ngô Đình NạiPBA Tour 2025-26 · Chặng 9 · Welcome Savings Bank · gặp Noh Byeong-chan15
  3. 3Daniel SánchezPBA Tour 2025-26 · Chặng 8 · Harim · gặp Lee Seung-jin15
  4. 4Ngô Đình NạiPBA Tour 2025-26 · Chặng 8 · Harim · gặp Jang Hyun-jun15
  5. 5Lee Sang-daePBA Tour 2025-26 · Chặng 8 · Harim · gặp Shin Jung-ju15

Trận hay nhất (AVG, ≥ 10 lượt cơ)

  1. 1Nguyen Phuong-linhPBA Tour 2026-27 · Chặng 3 · SY Championship · 3/11 lượt · gặp Shin Dae-kwon0,273
  2. 2Nguyễn Quốc NguyệnPBA Tour 2025-26 · Chặng 8 · Harim · 3/12 lượt · gặp Lee Jae-hong0,250
  3. 3Javier PalazónPBA Tour 2025-26 · Chặng 9 · Welcome Savings Bank · 3/12 lượt · gặp David Zapata0,250
  4. 4Nguyen Phuong-linhPBA Tour 2026-27 · Chặng 3 · SY Championship · 3/13 lượt · gặp Lee Ho-young0,231
  5. 5Lee Tae-heePBA Tour 2026-27 · Chặng 1 · Woori Financial Capital · 3/13 lượt · gặp Ko Sang-woon0,231

Elo 3C

  1. 1Kim Ga-young1962
  2. 2Kim Young-won1948
  3. 3Cho Keon-hwi1932
  4. 4Nguyễn Trần Thanh Tạo1929
  5. 5Park Jeong-hyun1908

Phong độ 12 tháng

  1. 1Nguyen Phuong-linh68/100
  2. 2Kang Eui-joo68/100
  3. 3Shin Joo-hyun67/100
  4. 4No Jong-hyun66/100
  5. 5Yoon Kyung-nam66/100

Chuỗi thắng dài nhất

  1. 1Daniel Sánchez20trận
  2. 2Kim Young-won11trận
  3. 3Kim Se-yeon11trận
  4. 4Cho Keon-hwi10trận
  5. 5Chung Su-bin9trận

Việt Nam theo giải

Giải🏆Top 3Player
PBA Tour265

Quốc gia × giải: vô địch

GiảiVô địchTop 3
LPBA TourKR1026
PBA TourKR416
PBA TourES38
LPBA TourKH34
PBA TourVN26
PBA World ChampionshipKR14
PBA TourTR13
PBA TourJP11
PBA TourBE11

Thống kê riêng từng giải

Mỗi giải có tab Thống kê riêng (kỷ lục, nhiều danh hiệu nhất, chủ nhà, thập niên) vì thể thức và lịch sử khác nhau.

Bảng player

LPBA Tour · Mùa 2026-27 · 142 player

1Kim Ga-young4108–21,2753,12571
2Sruong Pheavy364–21,0101,19051
3Park Jeong-hyeon111–01
4Chung Su-bin498–11,0901,92311
5Park Jeong-hyun498–11,0771,3758
6Choi Hye-mi377–01,1491,4719
7Yong Hyun-ji497–20,8231,2507
8Kim Min-a376–11,1361,7208
9Han Ji-eun486–21,0411,6679
10Baek Min-ju376–10,9941,1908
11Kim Se-yeon366–00,9931,7866
12Kang Ji-eun486–20,8861,0438
13Seo Han-sol376–10,8791,2507
14Lee Mi-rae486–20,8761,3758
15Lim Kyoung-jin486–20,7811,0916
16Ha Yoon-jung355–01,0421,3899
17Hida Orie484–41,0461,5718
18Kim Ye-eun354–11,0241,6677
19Jun Ae-rin364–20,9521,6506
20Jeon Ji-yeon354–10,9511,1367
21Kang You-jin464–20,9471,2507
22Kim Jin-ah474–30,8811,3898
23Oh Ji-youn354–10,8281,0426
24Kim Bo-gyoung354–10,8251,0456
25Lee Hwa-yeon474–30,8211,1366
26Lee Shin-young474–30,8011,1908
27Jung Bo-yoon364–20,7971,5635
28Lee Woo-kyung364–20,7881,0007
29Ji-eun Lee464–20,7561,2505
30Lee Ji-youn354–10,7561,0005

Bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm. AVG (trung bình) = tổng điểm / tổng lượt cơ của các trận đã nhập trong mùa; chỉ tính trận có số lượt cơ.